cư sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cư sĩ (Danh từ)
Người tu hành theo đạo Phật nhưng sống tại nhà, không phải xuất gia.
- 1."Ông là một cư sĩ tinh tấn trong việc tụng kinh niệm Phật."
- 2."Nhiều cư sĩ tham gia các hoạt động từ thiện để giúp đỡ cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "cư sĩ"
Lưu ý về danh từ
"cư sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cư sĩ"
cư sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người tu hành theo đạo Phật nhưng sống tại nhà, không phải xuất gia. Ví dụ: "Ông là một cư sĩ tinh tấn trong việc tụng kinh niệm Phật."
Từ liên quan
cơn sốt
Quá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.
cư dân
Người sinh sống và cư trú tại một khu vực hoặc địa bàn cụ thể.
cư ngụ
Từ ít sử dụng mang nghĩa tương tự như 'ngụ cư', chỉ việc sinh sống hoặc cư trú tại một nơi nào đó.
cư tang
Ở nhà để chịu tang cha mẹ theo phong tục cổ truyền.
cư trú
Ở lại thường xuyên hoặc lâu dài tại một địa điểm nào đó.
cư trú chính trị
Cư trú hợp pháp tại một quốc gia khác do phải rời bỏ quê hương vì lý do chính trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.