cúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cúc (Danh từ)

Cây thân cỏ thuộc họ Asteraceae, có nhiều loài khác nhau. Lá thường có khía răng, hoa mang nhiều cánh nhỏ và dài, xếp chung trên một đế hoa. Khi nở, hoa thường xoè ra và hơi cong úp vào ở phần đầu cánh, thường nở vào mùa thu.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoa cúc vàng thường được trồng vào dịp Tết."
  • 2."Cúc họa mi là loài hoa nổi tiếng ở miền Bắc Việt Nam."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cúc (Danh từ)

Từ dùng để chỉ một số loại hoa khác hoặc biểu tượng cho sự trong sáng và tinh khiết.

Ví dụ (2)
  • 1."Cúc trắng thường được dùng trong các đám cưới."
  • 2."Trong văn hóa Việt Nam, cúc là biểu tượng của sự giản dị và thanh tao."

Lưu ý khi sử dụng "cúc"

Lưu ý về danh từ

"cúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cúc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cúc"

cúc là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ thuộc họ Asteraceae, có nhiều loài khác nhau. Lá thường có khía răng, hoa mang nhiều cánh nhỏ và dài, xếp chung trên một đế hoa. Khi nở, hoa thường xoè ra và hơi cong úp vào ở phần đầu cánh, thường nở vào mùa thu. Ví dụ: "Hoa cúc vàng thường được trồng vào dịp Tết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này