cửa van

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa van (Danh từ)

Cửa có van được sử dụng để điều tiết mức nước và lưu lượng nước chảy, thường được lắp đặt ở các khoang của đập, cống, đường ống, v.v.

Ví dụ (2)
  • 1."Các kỹ sư đã thiết kế cửa van để kiểm soát lượng nước trong hồ chứa."
  • 2."Trong hệ thống thủy lợi, cửa van đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và sử dụng nước hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "cửa van"

Lưu ý về danh từ

"cửa van" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa van"

cửa van là danh từ trong tiếng Việt. Cửa có van được sử dụng để điều tiết mức nước và lưu lượng nước chảy, thường được lắp đặt ở các khoang của đập, cống, đường ống, v.v. Ví dụ: "Các kỹ sư đã thiết kế cửa van để kiểm soát lượng nước trong hồ chứa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này