cự ly

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cự ly (Danh từ)

Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Cự ly giữa hai thành phố này là khoảng 200 km."
  • 2."Khi chạy bộ, bạn cần chú ý đến cự ly để không bị kiệt sức."

Lưu ý khi sử dụng "cự ly"

Lưu ý về danh từ

"cự ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cự ly"

cự ly là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian. Ví dụ: "Cự ly giữa hai thành phố này là khoảng 200 km."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này