cự ly
Định nghĩa
Nghĩa 1: cự ly (Danh từ)
Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian.
- 1."Cự ly giữa hai thành phố này là khoảng 200 km."
- 2."Khi chạy bộ, bạn cần chú ý đến cự ly để không bị kiệt sức."
Lưu ý khi sử dụng "cự ly"
Lưu ý về danh từ
"cự ly" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cự ly"
cự ly là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian. Ví dụ: "Cự ly giữa hai thành phố này là khoảng 200 km."
Từ liên quan
cữ
Thời kỳ kiêng khem của người đang trong quá trình sinh nở và của trẻ sơ sinh, theo y học dân gian cổ truyền.
cự
(Khẩu ngữ) phản ứng một cách mạnh mẽ bằng lời nói để thể hiện sự không đồng ý.
cự li
Khoảng cách giữa hai điểm.
cự mã
Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển.
cự nự
(Phương ngữ) diễn đạt sự không hài lòng hoặc không đồng ý thông qua những lời phàn nàn khó chịu.
cự phách
Rất tài năng, vượt trội hơn so với những người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.