cự mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cự mã (Danh từ)

Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển.

Ví dụ (2)
  • 1."Người bảo vệ đặt cự mã quanh khu vực cấm để ngăn chặn ra vào."
  • 2."Cự mã giúp bảo vệ tài sản trong các công trình đang xây dựng."

Lưu ý khi sử dụng "cự mã"

Lưu ý về danh từ

"cự mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cự mã"

cự mã là danh từ trong tiếng Việt. Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển. Ví dụ: "Người bảo vệ đặt cự mã quanh khu vực cấm để ngăn chặn ra vào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này