cự mã
Định nghĩa
Nghĩa 1: cự mã (Danh từ)
Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển.
- 1."Người bảo vệ đặt cự mã quanh khu vực cấm để ngăn chặn ra vào."
- 2."Cự mã giúp bảo vệ tài sản trong các công trình đang xây dựng."
Lưu ý khi sử dụng "cự mã"
Lưu ý về danh từ
"cự mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cự mã"
cự mã là danh từ trong tiếng Việt. Vật chướng ngại được làm bằng khung gỗ hoặc sắt và có chằng dây thép gai ở trên, thường dễ di chuyển. Ví dụ: "Người bảo vệ đặt cự mã quanh khu vực cấm để ngăn chặn ra vào."
Từ liên quan
cự
(Khẩu ngữ) phản ứng một cách mạnh mẽ bằng lời nói để thể hiện sự không đồng ý.
cự li
Khoảng cách giữa hai điểm.
cự ly
Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian.
cự nự
(Phương ngữ) diễn đạt sự không hài lòng hoặc không đồng ý thông qua những lời phàn nàn khó chịu.
cự phách
Rất tài năng, vượt trội hơn so với những người khác.
cự phú
Rất giàu có, có tài sản rất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.