cức bì
Định nghĩa
Nghĩa 1: cức bì (Danh từ)
Một từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông.
- 1."Cô ấy ngã và bị đau ở cức bì."
- 2."Khi ngồi lâu, tôi thường cảm thấy khó chịu ở cức bì."
- 3."Con trẻ chạy nhảy vui vẻ, không sợ bị đau cức bì."
Nghĩa 2: cức bì (Danh từ)
Một từ ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa châm biếm.
- 1."Tôi không hiểu sao anh ta lại cư xử như một cức bì."
- 2."Trong cuộc họp, có người phát biểu như cức bì, không có giá trị gì."
- 3."Đừng nói chuyện với cức bì, anh ta không biết gì cả."
Lưu ý khi sử dụng "cức bì"
Lưu ý về danh từ
"cức bì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cức bì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cức bì"
cức bì là danh từ trong tiếng Việt. Một từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông. Ví dụ: "Cô ấy ngã và bị đau ở cức bì."
Từ liên quan
cứ điểm
Vị trí phòng ngự vững chắc, được xây dựng với công sự và hỏa lực mạnh.
cứa
Hành động làm đứt hoặc xước bằng vật có cạnh sắc, thường thông qua việc chà sát nhiều lần trên bề mặt.
cứa cổ
Hành động cắt hoặc chấn thương vùng cổ bằng một vật sắc nhọn.
cứng
(thức ăn) có vị mặn mạnh, không dịu nhẹ.
cứng cát
Tính từ chỉ trạng thái bền chắc, vững vàng như cứng cáp.
cứng còng
Từ địa phương có nghĩa tương tự như 'cứng quèo', chỉ sự cứng nhắc hoặc không thoải mái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.