cức bì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cức bì (Danh từ)

Một từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy ngã và bị đau ở cức bì."
  • 2."Khi ngồi lâu, tôi thường cảm thấy khó chịu ở cức bì."
  • 3."Con trẻ chạy nhảy vui vẻ, không sợ bị đau cức bì."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cức bì (Danh từ)

Một từ ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa châm biếm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không hiểu sao anh ta lại cư xử như một cức bì."
  • 2."Trong cuộc họp, có người phát biểu như cức bì, không có giá trị gì."
  • 3."Đừng nói chuyện với cức bì, anh ta không biết gì cả."

Lưu ý khi sử dụng "cức bì"

Lưu ý về danh từ

"cức bì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cức bì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cức bì"

cức bì là danh từ trong tiếng Việt. Một từ ngữ thông tục chỉ một bộ phận cơ thể, thường chỉ phần mông. Ví dụ: "Cô ấy ngã và bị đau ở cức bì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này