cửa sông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa sông (Danh từ)

Nơi mà dòng sông chảy ra biển, vào hồ hoặc gặp một con sông khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Cửa sông được đánh giá cao về vẻ đẹp cảnh quan."
  • 2."Ngư dân thường đi thuyền ra cửa sông để đánh bắt cá."

Lưu ý khi sử dụng "cửa sông"

Lưu ý về danh từ

"cửa sông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa sông"

cửa sông là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà dòng sông chảy ra biển, vào hồ hoặc gặp một con sông khác. Ví dụ: "Cửa sông được đánh giá cao về vẻ đẹp cảnh quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này