cử nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cử nghiệp (Danh từ)

(Từ cũ) công việc mà người học thực hiện để chuẩn bị cho kỳ thi, với hy vọng đạt được thành tích cao và trở thành quan chức.

Ví dụ (2)
  • 1."Lối học cử nghiệp rất phổ biến trong xã hội xưa."
  • 2."Nhiều gia đình đầu tư cho con cái theo đuổi con đường cử nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "cử nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"cử nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cử nghiệp"

cử nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) công việc mà người học thực hiện để chuẩn bị cho kỳ thi, với hy vọng đạt được thành tích cao và trở thành quan chức. Ví dụ: "Lối học cử nghiệp rất phổ biến trong xã hội xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này