cửa ngõ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa ngõ (Danh từ)

Nơi có vị trí quan trọng, thường được xem là lối ra vào hoặc điểm tiếp cận của một vùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa ngõ của thủ đô."
  • 2."Đó là cửa ngõ kết nối giữa các tỉnh miền Bắc."
  • 3."Hải Phòng được coi là cửa ngõ ra biển của miền Bắc Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "cửa ngõ"

Lưu ý về danh từ

"cửa ngõ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa ngõ"

cửa ngõ là danh từ trong tiếng Việt. Nơi có vị trí quan trọng, thường được xem là lối ra vào hoặc điểm tiếp cận của một vùng. Ví dụ: "Cửa ngõ của thủ đô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này