cửa rả
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa rả (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát.
- 1."Cửa rả đóng im ỉm."
- 2."Mẹ bảo đóng cửa rả lại khi trời đã tối."
- 3."Đừng quên khóa cửa rả trước khi đi ngủ."
Lưu ý khi sử dụng "cửa rả"
Lưu ý về danh từ
"cửa rả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa rả"
cửa rả là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát. Ví dụ: "Cửa rả đóng im ỉm."
Từ liên quan
cửa nẻo
(Phương ngữ) Cửa ra vào hoặc các lối đi.
cửa phật
Cửa phật là một thuật ngữ chỉ những cánh cửa dẫn vào chùa hoặc nơi thờ phượng Phật. Đây là nơi người ta vào để cầu nguyện, tịnh tâm hoặc tham dự các nghi lễ tôn giáo.
cửa quan
Tương đương với cửa ải.
cửa sông
Nơi mà dòng sông chảy ra biển, vào hồ hoặc gặp một con sông khác.
cửa sổ
Cửa nằm ở giữa tường hoặc vách, dùng để lấy ánh sáng và thông gió.
cửa tay
Phần đầu của ống tay áo, nơi để luồn tay ra ngoài khi mặc áo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.