cửa rả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa rả (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa rả đóng im ỉm."
  • 2."Mẹ bảo đóng cửa rả lại khi trời đã tối."
  • 3."Đừng quên khóa cửa rả trước khi đi ngủ."

Lưu ý khi sử dụng "cửa rả"

Lưu ý về danh từ

"cửa rả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa rả"

cửa rả là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Cửa trong nhà, thường được sử dụng để chỉ cửa một cách khái quát. Ví dụ: "Cửa rả đóng im ỉm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này