của nả
Định nghĩa
Nghĩa 1: của nả (Danh từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như của cải.
- 1."Của cải"
- 2."Trong nhà chẳng có của nả gì!"
- 3."Gia đình họ có rất nhiều của nả."
- 4."Mọi người đều tìm kiếm của nả để cải thiện cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "của nả"
Lưu ý về danh từ
"của nả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "của nả"
của nả là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như của cải. Ví dụ: "Của cải"
Từ liên quan
của chồng công vợ
Kiểu quan hệ trong hôn nhân, nhấn mạnh rằng thành quả và tài sản được tạo ra nhờ sự đóng góp của cả hai vợ chồng.
của cải
Tài sản, vật chất mà một người hoặc một tổ chức sở hữu.
của người phúc ta
Người hoặc thứ gì đó mang lại may mắn, hạnh phúc cho người khác.
của nổi
Tài sản, của cải mà mọi người đều có thể nhìn thấy, như nhà cửa, đất đai, v.v.; khác với của chìm.
của nợ
(Khẩu ngữ) cái gì đó thuộc về mình nhưng chỉ mang lại phiền phức, vướng bận mà khó có thể từ bỏ; thường được dùng để chỉ người hư hỏng, chỉ gây rắc rối cho người thân.
của thiên trả địa
Một câu tục ngữ dùng để chỉ việc mọi thứ đều phải trở về với nơi của nó, thể hiện sự công bằng hoặc quy luật tự nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.