cứ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cứ liệu (Danh từ)

Tài liệu được sử dụng làm cơ sở để chứng minh hoặc lập luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Luận án thiếu cứ liệu chính xác."
  • 2."Trong bài nghiên cứu, tác giả đã trình bày nhiều cứ liệu thuyết phục."
  • 3."Các cứ liệu trong báo cáo này rất quan trọng để xác nhận kết luận."

Lưu ý khi sử dụng "cứ liệu"

Lưu ý về danh từ

"cứ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cứ liệu"

cứ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Tài liệu được sử dụng làm cơ sở để chứng minh hoặc lập luận. Ví dụ: "Luận án thiếu cứ liệu chính xác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này