củ mỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: củ mỡ (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ củ cái.
- 1."Củ mỡ thường được dùng để làm rau sống."
- 2."Mẹ tôi thích trồng củ mỡ trong vườn."
Lưu ý khi sử dụng "củ mỡ"
Lưu ý về danh từ
"củ mỡ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "củ mỡ"
củ mỡ là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ củ cái. Ví dụ: "Củ mỡ thường được dùng để làm rau sống."
Từ liên quan
củ mì
Từ trong phương ngữ dùng để chỉ loại sắn.
củ mỉ
(Khẩu ngữ) mang ý nghĩa hiền lành, nhút nhát, giống như cù mì.
củ mỉ cù mì
Từ chỉ mức độ nhiều hơn so với 'cù mì'.
củ nâu
Cây thân leo thuộc họ với củ từ, thường mọc trong rừng. Thân cây có gai ở phần gốc, củ sần sùi và chứa nhiều tannin, được sử dụng để nhuộm màu nâu.
củ não
Bộ phận của não ở động vật có vú, có hình dạng bốn mấu lồi.
củ năn
Cây thuộc họ cói, có thân tròn và lá hình trụ, được trồng chủ yếu để lấy củ làm thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.