cửa khẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa khẩu (Danh từ)
Chỗ đắp chưa hoàn chỉnh hoặc bị nước làm hư hỏng của một con đê.
- 1."Hàn cửa khẩu."
- 2."Mở cửa khẩu để thoát lũ."
- 3."Cần kiểm tra cửa khẩu sau trận mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "cửa khẩu"
Lưu ý về danh từ
"cửa khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa khẩu"
cửa khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ đắp chưa hoàn chỉnh hoặc bị nước làm hư hỏng của một con đê. Ví dụ: "Hàn cửa khẩu."
Từ liên quan
cửa hiệu
Cửa hàng nhỏ, thường thuộc sở hữu tư nhân.
cửa hàng
Gian nhà được sử dụng làm nơi kinh doanh thương mại hoặc cung cấp dịch vụ.
cửa hàng trưởng
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý hoạt động của một cửa hàng.
cửa kính
Cửa được lắp đặt kính, giúp che mưa, ngăn gió và tiếng ồn nhưng vẫn để ánh sáng vào.
cửa lá sách
(Phương ngữ) Cửa chớp, thường được làm bằng các lá sách gỗ hoặc kim loại, dùng để che ánh sáng hoặc bảo vệ không gian bên trong.
cửa miệng
(Khẩu ngữ) miệng, liên quan đến hành động nói năng và cách diễn đạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.