cùi chỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cùi chỏ (Danh tử)
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ cùi tay.
- 1."Thúc cùi chỏ vào ngực."
- 2."Cùi chỏ bị va vào góc bàn đau quá."
- 3."Tôi dùng cùi chỏ để đỡ khi ngồi xuống."
Câu hỏi thường gặp về "cùi chỏ"
cùi chỏ là danh tử trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ để chỉ cùi tay. Ví dụ: "Thúc cùi chỏ vào ngực."
Từ liên quan
cù nèo
Nông cụ có hình dạng tương tự cái móc, được làm bằng gỗ hoặc tre, thường được sử dụng ở một số địa phương để móc cỏ khi phát ruộng.
cù rù
Có dáng vẻ co ro, thiếu sự nhanh nhẹn và hoạt bát.
cùi
Từ địa phương chỉ phần thịt bên trong của bắp ngô.
cùi cụi
(Khẩu ngữ) Làm việc siêng năng, cần mẫn nhưng có phần vất vả.
cùi dìa
Từ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa.
cùi kén
Lớp tơ nõn còn lại sau khi bóc hết áo kén, thường được sử dụng trong sản xuất tơ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.