cửa ải
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa ải (Danh từ)
Trở ngại lớn thử thách tinh thần và nghị lực của con người.
- 1."Mỗi lần gặp khó khăn, tôi coi đó như một cửa ải cần vượt qua."
- 2."Cuộc sống luôn có những cửa ải mà chúng ta phải đối mặt."
Lưu ý khi sử dụng "cửa ải"
Lưu ý về danh từ
"cửa ải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cửa ải"
cửa ải là danh từ trong tiếng Việt. Trở ngại lớn thử thách tinh thần và nghị lực của con người. Ví dụ: "Mỗi lần gặp khó khăn, tôi coi đó như một cửa ải cần vượt qua."
Từ liên quan
cửa van
Cửa có van được sử dụng để điều tiết mức nước và lưu lượng nước chảy, thường được lắp đặt ở các khoang của đập, cống, đường ống, v.v.
cửa xếp
Cửa được cấu tạo từ nhiều thanh kim loại nối với nhau bằng các khớp giống bản lề; khi đóng, cửa sẽ được kéo ra, còn khi mở thì sẽ đẩy cho các thanh xếp lại.
cửa ô
Lối ra vào của một khu vực trong các kinh thành cổ, đặc biệt là kinh thành Thăng Long, thường có cổng đóng và mở.
cửu chương
Bảng hoặc phương pháp nhân các số từ 1 đến 9 với nhau, thường được sử dụng để học nhân số.
cửu lí hương
Cây nhỏ mọc hoang, thuộc họ cam, có lá mang mùi hắc và có thể được sử dụng làm thuốc.
cửu nguyên
Từ cũ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như cửu tuyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.