cửa biển
Định nghĩa
Nghĩa 1: cửa biển (Danh từ)
Nơi tiếp giáp giữa biển và đất liền, thường có hoạt động giao thương hoặc du lịch.
- 1."Chúng ta sẽ đi câu cá ở cửa biển vào cuối tuần này."
- 2."Cửa biển này rất đẹp, có nhiều tàu cá ra vào."
- 3."Gia đình tôi thường ra cửa biển để ngắm hoàng hôn."
Nghĩa 2: cửa biển (Danh từ)
Khu vực có thể trở thành cảng biển, nơi tàu thuyền có thể neo đậu.
- 1."Cửa biển này có tiềm năng phát triển thành cảng lớn."
- 2."Tôi nghe nói có dự án xây cảng tại cửa biển địa phương."
- 3."Cửa biển này rất thuận lợi cho việc thông thương quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "cửa biển"
Lưu ý về danh từ
"cửa biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cửa biển" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cửa biển"
cửa biển là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tiếp giáp giữa biển và đất liền, thường có hoạt động giao thương hoặc du lịch. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đi câu cá ở cửa biển vào cuối tuần này."
Từ liên quan
cử tử
(Từ cũ) chỉ những người tham gia thi cử, tương tự như sĩ tử.
cử động
Tự làm cho một bộ phận nào đó của cơ thể chuyển động.
cửa
Nơi có mối liên hệ với bên ngoài, thường là cửa ngõ hoặc cơ sở để tiếp cận công việc hay dịch vụ.
cửa bể
(Phương ngữ) một thuật ngữ chỉ cửa biển, nơi nước biển có thể ra vào các vùng nước khác.
cửa bụt
Cửa được sử dụng trong văn chương, ít được sử dụng, tương tự như cửa Phật.
cửa bức bàn
Một loại cửa có thể tạo ra không gian riêng biệt trong phòng, thường được sử dụng để bảo vệ hoặc ngăn cách hai khu vực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.