cửa kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cửa kính (Danh từ)

Cửa được lắp đặt kính, giúp che mưa, ngăn gió và tiếng ồn nhưng vẫn để ánh sáng vào.

Ví dụ (2)
  • 1."Cửa kính tạo ra không gian sống sáng và thoáng đãng."
  • 2."Chúng tôi vừa lắp cửa kính mới để ngăn tiếng ồn từ bên ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "cửa kính"

Lưu ý về danh từ

"cửa kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cửa kính"

cửa kính là danh từ trong tiếng Việt. Cửa được lắp đặt kính, giúp che mưa, ngăn gió và tiếng ồn nhưng vẫn để ánh sáng vào. Ví dụ: "Cửa kính tạo ra không gian sống sáng và thoáng đãng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này