Từ vựng vần C (trang 24/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cùi dìaTừ cổ hoặc khẩu ngữ chỉ cái thìa.
- củi đómCủi và đóm, những vật liệu dùng để nấu nướng (nói chung).
- cùi kénLớp tơ nõn còn lại sau khi bóc hết áo kén, thường được sử dụng trong sản xuất tơ.
- củi lửaHành động nấu nướng hoặc công việc liên quan đến việc chuẩn bị bếp núc.
- củi lụtCủi trôi theo dòng nước trong mùa lũ.
- củi rả(Khẩu ngữ) chỉ những mảnh củi nhỏ, thường không còn giá trị sử dụng như củi đóm.
- cùi tayPhần nhọn ở khuỷu tay khi tay co lại.
- cùmDụng cụ thường được làm từ hai tấm gỗ chắc và nặng, có đục sẵn lỗ để chân vào, khi ghép lại tạo thành ngàm để giữ chặt chân của những người bị tù hoặc bị giam ở một chỗ.
- cụmTừ chỉ sự tập hợp của một số đơn vị cùng loại gần nhau, tạo thành một đơn vị lớn hơn.
- cúmBệnh lây lan dễ dàng thành dịch, do virus gây ra, có triệu chứng sốt, viêm mũi, họng, phế quản và đau nhức cơ thể.
- cumBó lúa gồm nhiều bông lúa được ngắt và buộc chung lại, thường thấy trong cách gặt của một số dân tộc miền núi.
- cụm cảngNhóm các cảng nằm gần nhau, có mối liên hệ hỗ trợ trong việc lưu thông hàng hóa trong một khu vực kinh tế chiến lược.
- cụm cứ điểmTập hợp các cứ điểm nằm trong cùng một khu vực phòng ngự, có chỉ huy thống nhất và có khả năng hỗ trợ lẫn nhau bằng binh lực và hỏa lực.
- cum cúpMột bộ phận của dáng vẻ cơ thể, thường được dùng để chỉ những người có thân hình phát triển lớn, thường là ở vùng vai hoặc bụng.
- cùm cụpChỉ trạng thái bị gò bó, chật chội hoặc không thoải mái.
- cúm gàBệnh cúm ở gà, do virus gây ra, có thể lây nhiễm. Đôi khi cũng chỉ những loại bệnh ảnh hưởng đến gia cầm.
- cúm gia cầmBệnh cúm do virus gây ra ở các loài gia cầm hoặc chim, lây truyền chủ yếu qua không khí và phân. Bệnh này có thể dễ dàng bùng phát thành dịch, ảnh hưởng đến một số động vật có vú và con người, và có khả năng dẫn đến tử vong.
- cùm kẹpHành động cùm chân và kẹp tay; giam giữ và bắt chịu nhục hình (nói chung).
- cúm númChim sống ở môi trường nước, thuộc họ cuốc, có bộ lông màu xám.
- cúm rúmHành động co rúm lại do lạnh giá hoặc sợ hãi.
- cụm từTổ hợp các từ được sử dụng cùng nhau để tạo ra một ý nghĩa cụ thể.
- cún(Khẩu ngữ) chỉ chó con; cũng thường được dùng để gọi trẻ nhỏ với một ý nghĩa âu yếm.
- cùn(Khẩu ngữ) biểu thị thái độ trơ lì, không quan tâm đến đúng sai, hoặc phản ứng của những người xung quanh.
- cũn cỡnNgắn tới mức trông như bị thiếu hụt phần nào (thường dùng để miêu tả quần áo).
- cun cútChim nhỏ thuộc họ gà, có đuôi cộc, chân ngắn, lông màu nâu xám. Chúng thường sống ở đồi cỏ, rất nhanh nhẹn trong bụi cây. Cun cút cũng được nuôi để lấy thịt và trứng.
- cùn đời(Thông tục) diễn tả suốt đời, cho đến hết cuộc đời (thường được dùng trong các câu chửi, mang hàm ý khinh bỉ).
- cùn đời mạt kiếpCụm từ diễn tả tình trạng khó khăn, khổ sở, không có hi vọng gì sẽ thay đổi. Thường được sử dụng để mô tả những người trong hoàn cảnh sống vẫn duy trì và chấp nhận cuộc sống dù có nhiều khó khăn.
- cũngTừ dùng để biểu thị sự khẳng định về một trường hợp cụ thể diễn ra song song với tình huống đã được đề cập trước đó.
- cưngHành động nâng niu, chăm sóc tỉ mỉ cho người hoặc vật mà mình yêu quý.
- cúng(Khẩu ngữ) chi tiền một cách hoang phí cho người khác, thường là không mang lại giá trị gì.
- củngCủng cố có nghĩa là làm cho một cái gì đó vững chắc hơn, tăng cường hoặc củng cố nó.
- cứng(thức ăn) có vị mặn mạnh, không dịu nhẹ.
- cungPhần đường cong nối giữa hai điểm.
- cùngChỗ hoặc thời điểm mà ở đó không còn giới hạn, không thể mở rộng thêm nữa.
- cụngHành động va chạm với một vật cứng trong quá trình di chuyển.
- cung bậcCung bậc chỉ sự thay đổi về mức độ, tâm trạng hoặc cảm xúc của một cái gì đó, thường là theo thời gian.
- cúng báiHành động thực hiện nghi lễ để tôn vinh, thờ cúng các vị thần, tổ tiên hay những người đã khuất.
- cùng bất đắc dĩChỉ tình huống xảy ra vì không còn lựa chọn nào khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- cung cáchCách thức thể hiện hoặc tiến hành mà có thể nhận thấy từ bên ngoài.
- cung cấmCung điện của vua, nơi được bảo vệ cẩn thận và hạn chế ra vào.
- cúng cáoHành động dâng lễ vật hoặc cầu nguyện cho tổ tiên hoặc thần linh trong các nghi lễ tâm linh.
- cúng cấpHành động cúng bái, dâng lễ vật trong nghi thức thờ cúng.
- cung cấpPhân phối hàng hóa theo tiêu chuẩn định lượng, thường trong bối cảnh sản xuất không đủ đáp ứng nhu cầu.
- cứng cátTính từ chỉ trạng thái bền chắc, vững vàng như cứng cáp.
- cung cầuCung cấp và yêu cầu hàng hóa trên thị trường (tức là các mối quan hệ mua bán).
- cưng chiềuYêu thương và nuông chiều một ai đó, thường là con cái.
- cứng cổ(Khẩu ngữ) chỉ tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
- củng cốTạo thêm sự chắc chắn và ổn định cho một điều gì đó.
- cứng cỏiCó tính kiên cường, không dễ bị khuất phục, giỏi chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
- cúng cơm(Phương ngữ) Hành động cúng giỗ, thường để tưởng nhớ người đã khuất.
- cứng còngTừ địa phương có nghĩa tương tự như 'cứng quèo', chỉ sự cứng nhắc hoặc không thoải mái.
- cứng cựa(Khẩu ngữ) cứng rắn, vững vàng, không chịu lép vế hay yếu thế trước bất kỳ điều gì.
- cung cúcMiêu tả dáng đi hoặc chạy vừa nhanh vừa gấp gáp.
- cùng cựcMức độ tột cùng của những điều không tốt, không hay.
- cưng cứngHơi cứng, không mềm mại.
- cung đaoMột loại vũ khí giống như đao, nhưng có hình dáng cong.
- cứng đầu cứng cổNgười hoặc vật bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến hoặc hành động.
- cung điệnNhà ở và nơi làm việc của vua chúa.
- cung đìnhTừ cổ để chỉ cung điện và triều đình theo nghĩa tổng quát.
- cùng đinh(Từ cũ) người đàn ông thuộc tầng lớp nghèo khổ và bị khinh rẻ nhất ở nông thôn thời trước.
- cung độCung độ trong âm nhạc là khoảng cách giữa các nốt nhạc, được xác định bằng tần số của âm thanh.
- cứng đờThiếu sự mềm mại trong các cử động, thường chỉ ra sự cứng nhắc hoặc không linh hoạt.
- cung đốnCung cấp một cách tốn kém các thức ăn, vật dụng do bị ép buộc.
- cùng đườngTrong tình huống không còn lối thoát, không biết làm sao nữa (thường buộc phải hành động mạo hiểm hoặc bất chấp).
- cúng giỗHành động cúng tế vào ngày giỗ, thể hiện lòng tưởng nhớ và tri ân đối với tổ tiên.
- cùng hội cùng thuyềnChỉ sự kết nối, đồng cảm và hợp tác chặt chẽ giữa những người có chung mục tiêu hoặc hoàn cảnh.
- cứng họng(Khẩu ngữ) không còn lý do nào để cãi, chỉ biết im lặng.
- cung kéoMột loại nhạc cụ thuộc họ dây, thường được sử dụng trong các bản nhạc cổ điển hoặc truyền thống.
- cung khaiHành động tiết lộ những gì đã làm hoặc đã biết khi bị hỏi cung.
- cùng khổNghèo khổ tột cùng, đến mức không còn gì nữa.
- cùng kì lí(Khẩu ngữ) không còn lý lẽ gì để phản bác.
- cùng kiệtChỉ trạng thái (của cải hoặc sức lực) đã bị tiêu hao hoàn toàn, không còn lại gì.
- cung kínhCử chỉ thể hiện sự kính trọng và tôn nghiêm.
- cùng kỳ lýTừ dùng để chỉ thứ gì đó có sự hợp lý, hợp tình trong một tình huống nhất định.
- cúng lễTừ dùng để chỉ hành động cúng bái, thể hiện lòng thành kính trong các nghi lễ.
- cụng li(Phương ngữ) hành động chạm cốc để chúc mừng hoặc thể hiện sự tôn trọng trong các buổi tiệc tùng.
- cứng lưỡi(Khẩu ngữ) Tình trạng không thể nói ra lời hoặc không thể diễn đạt ý kiến.
- cứng miệngThường dùng trong khẩu ngữ để chỉ tình trạng không thể nói được hoặc không thể phản ứng, giống như cứng họng.
- cũng nênDiễn tả ý kiến hoặc khuyến khích hành động nào đó là hợp lý hoặc thích hợp.
- cung nga(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa giống như cung nữ, chỉ những cô gái trong chiều vua.
- cứng ngắcThiếu sự mềm mại, uyển chuyển; cứng nhắc và không linh hoạt.
- cứng nhắcThiếu sự linh hoạt, không biết điều chỉnh theo các điều kiện cụ thể khác nhau.
- cung nhânTừ cổ dùng để chỉ người làm trong cung, tương tự như cung nữ.
- cung nữNgười con gái phục vụ trong cung vua, đặc biệt trong thời kỳ phong kiến.
- cung phản xạĐường đi của luồng thần kinh từ chỗ bị kích thích đến trung tâm thần kinh và sau đó tới cơ quan vận động.
- cung phiVợ lẽ của vua, đứng sau hoàng hậu trong cung đình. Đây là từ cũ thể hiện một phần của chế độ phong kiến.
- cung phụngCung cấp cho người có quyền lực hoặc địa vị mọi thứ với hy vọng nhận được sự giúp đỡ hoặc ưu ái.
- cùng quá hoá liềuHành động làm việc gì đó quá mức đến mức thiếu cẩn trọng, thường dẫn đến nguy hiểm hoặc không tốt.
- cũng quá tộiCụm từ này được sử dụng để thể hiện sự cảm thông hoặc xót xa đối với một tình huống nào đó, thường là khi ai đó gặp khó khăn hoặc bị đối xử không công bằng.
- cúng quải(Khẩu ngữ) Hành động cúng kính tổ tiên nói chung.
- cùng quẫnTrong tình trạng nguy khốn, không có lối thoát.
- cung quăngTừ chỉ bọ gậy, một giai đoạn phát triển của muỗi.
- cứng quànhTừ dùng để chỉ trạng thái cứng đến mức không thể uốn cong.
- cúng quảy(Khẩu ngữ, không phổ biến) Hành động cúng bái một cách lúng túng, không nghiêm túc.
- cung quếMột loại cây có hương thơm, thường được nhắc đến trong văn học như một biểu tượng của sự thanh cao.
- cứng quèoCứng tới mức trông thô kệch và không đẹp, thường nói về những thứ vốn dĩ nên mềm mại.
- cứng rắnCó đặc điểm là không dễ dàng nhân nhượng trong cách ứng xử, kiên quyết giữ vững lập trường đã thiết lập.
- cùng tậnÍt dùng, có nghĩa tương tự như tận cùng.
- cung tầnDanh từ chỉ vợ lẽ của vua hoặc chúa, thường đứng sau cung phi trong cung đình.
- cúng tếHành động cúng bái và tế lễ, thường là để tôn vinh thần thánh hoặc ông bà tổ tiên.
- cung thánhGian chính trong nhà thờ, nơi dành riêng cho linh mục thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
- cung thất(Từ cũ, ít dùng) chỉ những ngôi nhà lớn, đẹp, thường là nơi cư trú của vua chúa.
- cung thiếu nhiTòa nhà đẹp và cao cấp được sử dụng để tổ chức các hoạt động và sự kiện cho trẻ em.
- cung thươngSự chia sẻ, đồng cảm với nỗi đau, sự mất mát của người khác.
- cúng tiếnDâng lễ vật hoặc đóng góp tiền bạc cho nhà chùa hoặc tổ chức tôn giáo.
- cung tiếnHành động hiến dâng, cống phẩm cho vua chúa, thần thánh hoặc Phật.
- cung tiêu(Từ cũ, ít dùng) đề cập đến hoạt động cung cấp và tiêu thụ một cách tổng thể.
- cùng tộtTừ ít dùng mang nghĩa như 'tột cùng', chỉ sự cùng cực hoặc tận cùng.
- cung trăngCung điện tưởng tượng nằm trên mặt trăng, theo truyền thuyết cổ xưa.
- cung ứngCung cấp để đáp ứng nhu cầu, thường liên quan đến sản xuất hoặc dịch vụ cho hành khách.
- cúng váiHành động thờ cúng hoặc cầu nguyện, chủ yếu dùng để thể hiện sự tôn kính.
- cung vănNgười làm nghề hát chầu văn, thường biểu diễn trong các nghi lễ tâm linh.
- cung văn hoáToà nhà cao đẹp được sử dụng để tổ chức các hoạt động văn hóa và giải trí cho cộng đồng.
- cuộcMột sự việc, tình huống diễn ra theo quá trình và có nhiều người tham gia.
- cướcLoại dây nylon, sợi mảnh, bền và có màu trắng trong (tương tự như tơ do sâu cước nhả ra), thường được sử dụng để làm dây câu, đan lưới, khâu nón, v.v.
- cuốcChim nhỏ tương tự như gà, sống ở những vùng bờ bụi gần nước, lẩn trốn nhanh và có tiếng kêu 'cuốc cuốc'.
- cược(Khẩu ngữ) nghĩa là đặt một khoản tiền hoặc tài sản để tham gia vào một trò chơi hay cá cược.
- cuốc bànCuốc có lưỡi to, tương tự như lưỡi mai, được gắn vào một bàn gỗ để sử dụng trong nông nghiệp.
- cuốc bộ(Khẩu ngữ) đi bộ một cách vất vả, không ngừng nghỉ.
- cuốc bướmCái cuốc có lưỡi nhỏ, hình dáng tương tự như cánh bướm, thường được dùng trong việc làm vườn.
- cuốc chétCông cụ lao động có lưỡi nhỏ và cán ngắn, thường dùng để làm vườn hoặc canh tác.
- cuốc chĩaCuốc nhỏ có vài ba răng dài và nhọn, được sử dụng ở một số địa phương để xới đất.
- cuộc chiếnCuộc cạnh tranh giữa các thành phần khác nhau trong cùng một môi trường hoạt động.
- cuốc chimCông cụ cuốc có lưỡi dài, được nối vuông góc với cán, hình chữ T, với một đầu nhọn và một đầu to, phẳng, dùng để cuốc đất cứng hoặc đá.
- cuộc chơiLần diễn ra một trò chơi; thường được sử dụng để mô tả một cuộc thi, đọ sức, hoặc thử thách trí tuệ căng thẳng giữa các bên trong một công việc cụ thể.
- cước chúLời chú thích thường được ghi ở cuối trang hoặc cuối tài liệu.
- cuộc đờiToàn bộ quá trình sống của con người, phản ánh những hoạt động và sự kiện diễn ra trong xã hội.
- cuộc gọiKhoảng thời gian nhất định (tương ứng với số tiền phải trả) trong một lần giao tiếp qua điện thoại.
- cước khíBệnh làm cho hai chân bị phù to, khô tóp lại và có cảm giác tê dại.
- cước phíKhoản chi phí phải trả cho việc sử dụng một số loại dịch vụ.
- cuộc sốngTổng hợp các hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội.
- cuộc thế(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như thế cuộc.
- cước vậnPhần âm tiết hoặc vần nằm ở cuối câu thơ.
- cướiHành động tổ chức lễ chính thức để trở thành vợ chồng, theo phong tục hoặc nghi lễ.
- cuốiĐến giai đoạn kết thúc hoặc vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc trong không gian.
- cuộiTừ chỉ đá cuội, một loại đá nhỏ, tròn và nhẵn.
- cưỡi(Khẩu ngữ) Ngồi lên một phương tiện giao thông nào đó (thường là loại xe có yên) để đi, thường mang hàm ý vui đùa.
- cườiHành động thể hiện sự chê bai hoặc chế nhạo qua lời nói kèm theo tiếng cười.
- cưới chạy(Khẩu ngữ) Hành động kết hôn nhanh chóng để tránh rắc rối, thường xuất phát từ lý do không chính đáng.
- cưới chạy tangHành động kết hôn gấp gáp khi trong gia đình có người sắp mất hoặc đã mất nhưng chưa làm lễ tang, nhằm tránh việc phải hoãn lại đám cưới theo phong tục tang lễ.
- cười chêHành động chế nhạo hoặc châm biếm ai đó.
- cưới cheo(Khẩu ngữ) có nghĩa là tổ chức lễ cưới hay kết hôn.
- cưỡi cổ(Khẩu ngữ) Hành động đè nén, ức hiếp và buộc người khác phải phục tùng hoặc nghe theo.
- cười cợtCười một cách đùa bỡn hoặc để chế nhạo người khác.
- cuối cùngỞ vị trí cuối cùng, đánh dấu thời điểm chấm dứt hoặc kết thúc.
- cưỡi đầu cưỡi cổChỉ hành động làm việc nhẹ nhàng, không gặp phải khó khăn hay trở ngại gì lớn, thường là trong khung cảnh vui vẻ.
- cười duyênCười mỉm một cách tình tứ nhằm tạo sự duyên dáng.
- cười gằnHành động cười bằng những tiếng ngắn, thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc nhằm kiềm chế sự bực tức, hằn học.
- cười gópHành động cười cùng nhau, thường thể hiện sự đồng tình hoặc vui vẻ trong một tình huống.
- cưỡi hổHành động thực hiện một việc gì đó khó khăn nhưng lại không thể lùi bước.
- cưới hỏi(Ít dùng) có nghĩa giống như cưới xin.
- cuội kếtĐá trầm tích hình thành từ các hòn cuội liên kết với nhau.
- cười khàCười thành tiếng, với âm thanh như hơi thở mạnh từ cuống họng phát ra, biểu hiện sự vui vẻ hoặc thoải mái.
- cười khẩyCười nhếch mép, phát ra một âm thanh ngắn và nhẹ, thể hiện sự khinh thường hoặc mỉa mai.
- cười khìCười phát ra thành tiếng nghe như tiếng hơi thở mạnh ra từ mũi, thể hiện sự vui thích một cách hồn nhiên.
- cười mátCười nhếch mép, không phát ra tiếng, thể hiện sự mỉa mai, chê trách hoặc hờn dỗi.
- cười miếng chiCười một cách hài hước, thể hiện niềm vui hoặc sự thích thú.
- cười mũiHành động cười nhạo một cách chế nhạo, thường là với ý định làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
- cười nắc nẻ(Khẩu ngữ) Cười rất to, cười không ngừng.
- cười ngấtHành động cười một cách mạnh mẽ, thường do điều gì đó rất buồn cười hoặc vui vẻ.
- cưỡi ngựa xem hoaHành động tham gia vào một hoạt động mà không tập trung hoàn toàn vào nó, thường là để giải trí hoặc trải nghiệm một cách hời hợt.
- cười nhạtCười nhếch mép, thường kèm theo một vài tiếng khẽ, thể hiện sự không bằng lòng hoặc khinh bỉ.
- cười như nắc nẻCách cười to, vui vẻ, thể hiện sự phấn khởi, hạnh phúc hoặc sự hài hước của một tình huống.
- cười nịnhCười một cách giả dối nhằm mục đích lấy lòng người khác.
- cười nụHành động cười nhẹ nhàng, chỉ chúm môi lại, không phát thành tiếng, thường biểu lộ sự thích thú một cách kín đáo hoặc để tỏ tình, làm duyên.
- cười ồHành động cười lớn và đồng loạt của nhiều người, thường do cảm xúc thích thú hoặc để tạo không khí vui vẻ.
- cười pháHành động cười to và vui vẻ, thường thể hiện sự thích thú hoặc thích đáng trong một tình huống nào đó.
- cười ra nước mắtCảm xúc quá mãnh liệt giữa sự vui vẻ và sự buồn bã, thường được biểu hiện bằng cách cười nhưng cũng có thể chảy nước mắt.
- cười rộ(nhiều người) cười to và đồng loạt, thể hiện niềm vui sướng bất ngờ.
- cười ruồiCười nhếch mép, không phát ra tiếng, thể hiện sự coi thường hoặc khinh bỉ.
- cười sặcHành động cười một cách thoải mái đến mức phát ra âm thanh giống như bị sặc.
- cười sằng sặcCười thành từng tràng không thể nín nhịn, thường do cảm thấy khoái trá hoặc vui vẻ đặc biệt.
- cười tìnhCười với sự hé miệng, không phát ra tiếng, thường đi kèm với những cái liếc mắt tình tứ nhằm tạo cảm xúc hoặc bày tỏ tình cảm.
- cưỡi trên lưng cọpTrong tình huống khó khăn nhưng lại có vẻ là một cái gì đó thú vị hoặc đầy mạo hiểm.
- cưỡi trên lưng hổHành động hoặc tình huống căng thẳng, không thể quay đầu lại được và phải đối mặt với những rủi ro lớn.
- cười trừCười để thay thế cho câu trả lời, nhằm lảng tránh một vấn đề nào đó (thường là không tốt cho bản thân).
- cười tủmCười mỉm thể hiện sự vui thích một cách kín đáo.
- cười vỡ bụngHành động cười rất mạnh, đến mức không thể chịu nổi, thường dùng để diễn tả sự hài hước đến mức cực điểm.
- cưới xinTổ chức lễ cưới theo phong tục và nghi thức truyền thống.
- cười xoàCười một cách tự nhiên, thoải mái, không kiềm chế, thể hiện cảm xúc vui vẻ.