Từ vựng vần C (trang 16/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chủ suý(Từ cũ) Từ dùng để chỉ người làm chủ hoặc lãnh đạo một tổ chức, đội ngũ.
- chủ tài khoảnNgười đứng tên sở hữu tài khoản mở tại ngân hàng, có thể là cá nhân hoặc đại diện cho một tổ chức có tư cách pháp nhân.
- chú tâmDành trọn tâm trí cho một việc gì đó.
- chủ tâmÝ định đã được xác định sẵn.
- chu tấtĐầy đủ và hoàn tất, không còn thiếu sót gì.
- chủ tếNgười chủ trì một buổi lễ cúng hoặc tế lễ.
- chữ thậpChữ 十 trong tiếng Hán; được dùng để mô tả hình về hai đường cắt nhau vuông góc, giống như chữ đó.
- chữ thập đỏDấu hiệu là chữ thập màu đỏ trên nền trắng, được sử dụng để nhận diện tổ chức cứu thương.
- chữ thập ngoặcDấu hiệu đặc trưng của phát xít Đức, thường được hiểu là chữ 'K' hoặc 'H'.
- chủ thầuNgười đứng ra nhận thầu để thực hiện một công trình hay cung cấp một loại dịch vụ.
- chữ thầy trả thầyMột câu nói thể hiện sự tôn kính đối với thầy cô giáo, nhấn mạnh việc học hỏi từ họ và trách nhiệm của học sinh trong việc tiếp thu kiến thức.
- chủ thểNgười hoặc tổ chức là đối tượng sở hữu hoặc chịu trách nhiệm chính liên quan đến một vấn đề pháp lý.
- chú thíchMột ghi chú bổ sung nhằm giải thích hoặc làm rõ một thông tin nào đó trong văn bản.
- chủ tịchNgười đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc một hội đồng.
- chủ tịch đoànTập thể những người được cử ra để lãnh đạo một hội nghị lớn hoặc chủ trì một buổi lễ trọng thể.
- chủ toạĐiều hành một cuộc họp.
- chu toànĐầy đủ và trọn vẹn, không thiếu sót.
- chữ tòngNguyên tắc của lễ giáo phong kiến yêu cầu người phụ nữ đã kết hôn phải theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (xuất giá tòng phu).
- chủ trìĐiều hành và chịu trách nhiệm chính cho một công việc hoặc sự kiện.
- chủ trị(dược phẩm) có tác dụng chủ yếu để chữa trị một bệnh cụ thể.
- chu trìnhToàn bộ diễn biến của một quá trình mà sau khi kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
- chú trọngĐặc biệt coi trọng, chú ý đến một vấn đề nào đó.
- chủ trươngÝ định hoặc quyết định về phương hướng hành động, thường trong bối cảnh công việc chung.
- chủ từMột trong ba thành phần của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán trong logic học.
- chủ tướngNgười chỉ huy tối cao của một quân đội hoặc lực lượng vũ trang, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
- chu tuyềnTừ cổ, thường dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ đẹp hoặc tinh tế.
- chư vịCác vị thần trong Đạo giáo.
- chu viVùng bao quanh, khu vực vây quanh một đối tượng nào đó.
- chữ viếtHệ thống ký tự được sử dụng để biểu đạt âm thanh và ý nghĩa trong ngôn ngữ.
- chủ xịNgười đóng vai trò quan trọng trong một bữa nhậu có đông người.
- chủ xướngKhởi xướng, dẫn đầu một hoạt động hoặc phong trào.
- chú ýLưu ý, để tâm đến một cách thường xuyên.
- chủ ýÝ định chính, hoặc một mục đích cụ thể nào đó đã được xác định (để thực hiện một việc gì).
- chủ yếuQuan trọng nhất, có ảnh hưởng quyết định; phân biệt với thứ yếu.
- chưa(Khẩu ngữ) Từ dùng để nhấn mạnh một điều mà người nói cho là đã có biểu hiện rõ ràng, và thường được dùng để hỏi lại nhằm nhận được sự đồng tình hoặc đồng ý từ người nghe.
- chữaHành động thêm bớt, sửa đổi hoặc điều chỉnh một cách nhẹ nhàng để trở nên thích hợp với yêu cầu.
- chúaCon cái, giữ vai trò sinh sản trong một số loại côn trùng sống thành đàn.
- chửa(Phụ nữ hoặc một số động vật cái) ở trong trạng thái mang thai hoặc chứa trứng trong bụng.
- chứaĐể cất giấu hoặc chứa đựng một cách bất hợp pháp trong nhà.
- chùaCông trình được xây dựng để thờ Phật, thường có sự cư trú của các nhà sư.
- chừaHành động ngừng lại, không tiếp tục nữa vì nhận thức được sự không tốt hoặc có hại.
- chua(Từ cũ, Khẩu ngữ) thêm vào cho rõ ràng hơn.
- chưa biết chừng(Khẩu ngữ) Giống như 'không biết chừng', nhưng thường dùng để chỉ về những tình huống có khả năng xảy ra.
- chửa buộm(Phương ngữ) dùng để chỉ tình trạng mang thai mà không rõ cha của đứa trẻ.
- chua cayCảm giác cay đắng, xót xa, gây khó chịu về mặt tinh thần.
- chứa chanChứa chan có nghĩa là ngập tràn, đầy ắp, thường dùng để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một trạng thái nào đó rất đầy đặn.
- chứa chấpChứa đựng hoặc ủng hộ một cách trái phép hoặc không đúng đắn.
- chua chátCảm giác đau xót, chán nản do phải chịu đựng thất bại hoặc gặp phải những điều mỉa mai không mong muốn.
- chứa chấtChứa đựng nhiều thứ và tích tụ trong thời gian dài.
- chữa cháyHành động giải quyết tình huống khẩn cấp, chủ yếu nhằm tạm thời đối phó mà chưa giải quyết vấn đề một cách triệt để.
- chữa chạyCó nghĩa tương tự như 'chạy chữa', thường dùng để chỉ hành động chữa trị, sửa chữa một cách tạm thời.
- chùa chiềnThuật ngữ dùng để chỉ các ngôi chùa nói chung.
- chưa chừng(Khẩu ngữ) có nghĩa là chưa thể xác định chắc chắn, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
- chúa côngTừ sử dụng trong quá khứ, dùng để bề tôi kính trọng gọi chúa trong thời phong kiến.
- chúa cứu thếChúa Jesus, được tôn thờ trong đạo Kitô như là Đấng Cứu Thế.
- chúa đấtNgười chiếm hữu và quản lý một vùng đất rộng lớn, thường nhằm mục đích khai thác và bóc lột sản phẩm từ đó.
- chùa đất phật vàngMột ngôi chùa có tượng Phật được làm bằng vàng hoặc trang trí bằng vàng, thường mang ý nghĩa linh thiêng và thu hút du khách và người hành hương.
- chứa đựngCó giữ, bao hàm ở bên trong.
- chua hoáHiện tượng đất trồng trở nên chua do nồng độ acid tăng cao.
- chửa hoangTình trạng có thai không hợp pháp, thường ám chỉ việc mang thai trước khi kết hôn.
- chua lèTừ diễn tả trạng thái có vị chua gắt, thường được dùng để miêu tả thực phẩm.
- chua létTừ dùng để miêu tả mùi vị chua nồng hoặc gây khó chịu, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- chua loen loétDiễn tả tình trạng chua, có cảm giác khó chịu, hơn cả mức độ bình thường.
- chua loétTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ vị chua không thể chịu được, khi ăn hoặc ngửi.
- chua lòm(Khẩu ngữ) có vị chua đến mức khó chịu, thường do thực phẩm hoặc mùi vị bị biến đổi.
- chua meCây nhỡ, thân gỗ, lá kép lông chim có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh.
- chua me đấtMột loại cây ăn quả có vị chua, trái có hình dạng giống như quả me, thường dùng để chế biến thực phẩm.
- chùa nát bụt vàngMột ngôi chùa có vẻ ngoài cổ kính và rêu mốc, nhưng bên trong lại chứa đựng nhiều đồ vật quý giá và có giá trị văn hóa.
- chua ngoa(nói năng) có cách nói lắm lời, ngoa ngoắt, gây khó chịu (thường dùng để chỉ phụ nữ).
- chua ngoét(Khẩu ngữ) mang vị chua mạnh, đặc biệt là khi nói về trái cây chưa chín.
- chua ngọtMón ăn có vị chua kết hợp với vị ngọt.
- chúa nhậtNgày cuối tuần, tức là ngày chủ nhật, thường là ngày nghỉ ngơi, thư giãn của mọi người.
- chùa rách bụt vàngMột kiểu kiến trúc chùa có nhiều nét đặc trưng, thường được xây dựng trong các khu vực nông thôn, nhấn mạnh vẻ đẹp giản dị và gần gũi với thiên nhiên.
- chưa ráo máu đầuCụm từ diễn tả tình trạng hoặc sự việc còn mới mẻ, chưa có kinh nghiệm hoặc chưa quen thuộc.
- chúa sơn lâmTên gọi chỉ loài thú dữ và mạnh mẽ nhất, như hổ hay sư tử, được xem như là chúa tể của các loài thú trong rừng.
- chúa tểNgười hoặc thực thể nắm giữ toàn bộ quyền lực và sự thống trị.
- chữa thẹnHành động làm giảm bớt cảm giác thẹn thùng do lời nói hoặc hành vi đáng xấu hổ.
- chứa thổ đổ hồKhu vực hoặc vật chứa nước, có thể là hồ tự nhiên hoặc hồ nhân tạo.
- chúa thượngTừ cổ dùng để bề tôi kính trọng gọi vua chúa trong thời phong kiến.
- chửa trâu(Khẩu ngữ) chỉ việc mang thai quá lâu, thường là quá chín tháng mười ngày mà vẫn chưa sinh con.
- chữa trịHành động chữa bệnh và điều trị cho người bệnh.
- chúa trời(thường viết hoa) Đấng sáng tạo ra vũ trụ, cai quản mọi loài theo tín ngưỡng Công giáo.
- chua xótCảm giác xót xa, đau đớn một cách sâu sắc.
- chuẩnCó tính chất đúng, đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn.
- chuẩn bịHành động sắp xếp, tổ chức hoặc thu thập các thứ cần thiết cho một hoạt động nào đó.
- chuẩn chi(cấp có thẩm quyền) đồng ý cho việc chi tiêu.
- chuẩn độXác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng phương pháp chuẩn hóa.
- chuẩn gốcChuẩn có độ chính xác cao nhất được công nhận trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, sử dụng để xác định đơn vị đo lường và thiết lập các tiêu chuẩn khác.
- chuẩn hoáLàm cho trở thành có tiêu chuẩn rõ ràng.
- chuẩn mựcChuẩn mực dùng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc mà mọi người nên tuân theo trong hành động, ứng xử hay quyết định.
- chuẩn mực hoáHành động làm cho một điều gì đó trở thành chuẩn mực.
- chuẩn tấu(Thuật ngữ cũ) Là hành động của vua khi chấp nhận hoặc đồng ý với những điều mà quần thần hoặc dân chúng trình bày.
- chuẩn thứChuẩn được thiết lập dựa trên chuẩn gốc, dùng để phát triển các chuẩn khác có độ chính xác thấp hơn.
- chuẩn tướngBậc quân hàm quá độ từ cấp tá lên cấp tướng (dưới thiếu tướng, trên đại tá) của quân đội một số nước.
- chuẩn uýBậc quân hàm quá độ từ cấp hạ sĩ quan sang cấp sĩ quan (dưới thiếu uý, trên binh nhất) trong quân đội của một số nước.
- chuẩn xácHoàn toàn đúng với thực tế hoặc với những điều đã được tính toán.
- chuẩn y(Trang trọng) (cấp trên) đồng ý cho việc thực hiện theo đề nghị hoặc dự thảo của cấp dưới.
- chực(ăn uống) ăn uống nhờ vào thức ăn của người khác.
- chúcNghiêng hẳn một đầu xuống.
- chục(Phương ngữ) số lượng gộp chung mười đơn vị, nhưng có thể cộng thêm hai, bốn, sáu hoặc tám đơn vị nữa; thường dùng trong giao dịch mua bán một số nông sản.
- chực chờTừ ít dùng, đồng nghĩa với 'chờ chực', chỉ việc đợi chờ một cách sốt ruột.
- chức danhChức vụ mang tính danh nghĩa, không gắn liền với nhiệm vụ quản lý thực tế.
- chức dịch(Từ cũ) người nắm giữ chức vụ trong bộ máy chính quyền ở làng và tổng trước đây, thường chỉ những người có quyền lực nhất định.
- chúc hạ(Từ cũ, Văn chương) Từ dùng để diễn đạt lời chúc mừng.
- chúc mào(Phương ngữ) tên gọi khác của chim chào mào.
- chúc mừngHành động gửi lời chúc để thể hiện sự vui mừng vào những dịp quan trọng.
- chức năngVai trò hoặc đặc điểm của một người hoặc một vật nào đó.
- chức nữNgười phụ nữ trong một vai trò hoặc chức vụ nào đó, thường liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
- chức phậnChỉ một vị trí, vai trò hoặc chức vụ trong một tổ chức.
- chúc phúcHành động cầu mong hoặc xin được phúc lành từ thần thánh, theo quan niệm tôn giáo.
- chức quyềnQuyền lực và nhiệm vụ trong phạm vi của một chức vụ.
- chức sắcQuyền chức và địa vị, thường được nói đến một cách khái quát.
- chức sựTừ cổ, ít được sử dụng, chỉ vai trò hoặc vị trí như chức dịch.
- chúc thọ(Trang trọng) chúc phúc cho người cao tuổi được sống lâu và khỏe mạnh.
- chúc thưBản di chúc, thường đề cập đến việc phân chia và xử lý tài sản của cá nhân sau khi qua đời.
- chực tiếtMảnh ghép bị cắt và ghép lại để tạo thành một hình dạng nhỏ hơn, thường được sử dụng để chỉ một phần của một thứ gì đó lớn hơn.
- chức tráchTrách nhiệm liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ được giao.
- chức trọng quyền caoVị trí hoặc chức vụ có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một tổ chức hoặc xã hội.
- chúc từLời chúc mừng được đọc trong các buổi lễ hoặc bữa tiệc trang trọng.
- chúc tụngHành động chúc mừng và ca tụng ai đó hoặc điều gì đó.
- chức tướcDanh xưng chỉ các chức vụ và tước hiệu thời phong kiến, thường được dùng để chỉ các vị trí hoặc danh tiếng trong xã hội.
- chức vịĐịa vị hoặc vị trí tương ứng với chức vụ trong một tổ chức.
- chức việcTừ cũ, chỉ các chức vụ hay công việc trong một tổ chức.
- chức vụNhiệm vụ và quyền hạn tương ứng với một chức danh trong tổ chức hoặc cơ quan.
- chuệch choạcDiễn tả trạng thái lùng bùng, không ngay thẳng hoặc di chuyển một cách không vững vàng.
- chuệnh choạngChỉ trạng thái đi đứng không vững, lảo đảo, loạng choạng.
- chuếnh choángTrạng thái khi cảm thấy không vững vàng, thường do say hoặc choáng váng.
- chùiLàm sạch bề mặt của một vật nào đó bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ nào đó để cọ rửa.
- chuiHành động làm một việc gì đó một cách lén lút, không đúng theo quy định.
- chửiThốt ra những lời lẽ thô tục hoặc cay độc nhằm xúc phạm hoặc làm nhục người khác.
- chúiHành động ngả phần đầu về phía trước.
- chửi bớiHành động chửi mắng to tiếng và dùng những lời lẽ xúc phạm, thường mang tính chất quá đáng.
- chui cha(Phương ngữ) Từ ngữ thể hiện sự ngạc nhiên, hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- chửi chó mắng mèoHành động chỉ trích, mắng mỏ hoặc chửi bới một cách tức giận, thường nhằm vào người khác với thái độ không hài lòng.
- chúi đầu(Khẩu ngữ) dốc toàn bộ tâm trí vào việc gì đó, không quan tâm đến những thứ xung quanh.
- chúi đầu chúi mũiHành động của việc cúi xuống hoặc hướng về một hướng nào đó, thường mang tính chất không tự nguyện hoặc do bị lôi kéo.
- chửi đổngHành động chửi mắng một cách bâng quơ, to tiếng mà không hướng đến một người cụ thể nào.
- chui lủiLẩn trốn ở những nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai hoặc rõ ràng.
- chui luồnHạ mình một cách thấp hèn trước người có quyền thế để mưu cầu danh lợi.
- chửi mắngHành động nói những lời khó nghe hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- chui nhủiTừ dùng để diễn tả hành động lén lút hoặc trốn đồng, tương tự như 'chui lủi'.
- chúi nhủi(Phương ngữ) Ngã chúi xuống mà không thể kiểm soát được.
- chửi rủaHành động chửi mắng và nguyền rủa một cách thô tục.
- chui rúcCó nghĩa là sống ở nơi chật chội, bẩn thỉu hoặc trốn tránh ở nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai.
- chumĐồ đựng bằng gốm lớn, có miệng tròn, phần giữa phình ra và thót dần về phía đáy.
- chúmHành động thu lại gần nhau để tạo thành hình tròn.
- chùmTập hợp nhiều tia hoặc hạt phát sinh từ một nguồn chung.
- chụm(Phương ngữ) hành động cho củi vào bếp để đun nấu.
- chũmNúm hình chóp, thường chỉ các bộ phận nhô lên hoặc có hình dạng giống như chóp.
- chúm chímTừ dùng để gợi tả dáng môi hơi mấp máy và chúm lại, không hé mở ra.
- chũm choẹNhạc cụ gõ bao gồm hai đĩa tròn làm từ hợp kim đồng, có núm cầm ở giữa, được đánh vào nhau để phát ra âm thanh.
- chum chúmHành động như chúm, nhưng với mức độ nhẹ hơn.
- chùm gửi(Phương ngữ) Là từ dùng để chỉ cây tầm gửi, một loại thực vật sống bám vào cây khác.
- chum hum(Phương ngữ) từ dùng để miêu tả dáng vẻ cúi gập mình xuống, lưng khum lại hoặc dáng nằm úp sấp và co chân tay, lưng uốn cong lên.
- chùm nhum(Phương ngữ) dùng để chỉ việc tập trung lại thành một nhóm hoặc đám đông.
- chùm ruộtCây ăn quả thuộc họ thầu dầu, có lá mềm, mỏng, mọc thành hai dãy trên cành. Quả nhỏ, có khía, mọc thành chùm, chín có màu vàng nhạt và vị chua ngọt.
- chunTừ địa phương chỉ dây chun (được nói tắt).
- chủn(Khẩu ngữ) có chiều dài quá ngắn, tạo cảm giác khó coi hoặc không phù hợp.
- chùnHành động rụt lại do sợ hãi, hoặc vì ngại ngùng, không còn dám tiếp tục hành động.
- chưnTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ bàn chân hoặc chân.
- chun chủn(Khẩu ngữ) giống như từ 'chủn' nhưng diễn tả mức độ nhiều hơn.
- chùn chũnTừ dùng trong khẩu ngữ có nghĩa tương tự như 'chun chủn'.
- chùn chùn(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng nhỏ nhắn, ngắn ngủn.
- chùn chụtDiễn tả sự việc diễn ra liên tiếp và với mức độ nhiều hơn so với từ 'chụt'.
- chứngThói quen hoặc tật xấu của một người.
- chữngNgừng lại giữa chừng một cách đột ngột.
- chựng(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'chững', chỉ sự tạm dừng, không còn tiến triển.
- chúngTừ dùng để chỉ những người hoặc động vật đã được đề cập đến, thường mang ý nghĩa coi thường.
- chưngCố ý đưa ra, bày ra cho nhiều người thấy nhằm mục đích khoe khoang.
- chủngLoại, chủng loại.
- chừngQuãng đường hoặc khoảng thời gian được xác định khái quát.
- chùngHành động làm biến đổi, không còn thẳng hoặc cân bằng, thường liên quan đến sự tập trung hoặc bình tĩnh.
- chúng bạnNhững người bạn nói chung.
- chứng bệnhMột loại bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể mà một người hoặc động vật đang mắc phải.
- chưng cấtQuá trình tách các chất lỏng bằng cách làm nóng và làm ngưng tụ.
- chung chạCó nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
- chung chăn gốiSự sống chung, nhất là trong tình yêu hoặc hôn nhân, giữa hai người, thường biểu thị qua việc ở chung một giường.
- chững chàngCó nghĩa tương tự như 'chững chạc', thể hiện sự chín chắn và trưởng thành.
- chứng chỉGiấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
- chung chiêngMột loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết.