chủ tế
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ tế (Danh từ)
Người chủ trì một buổi lễ cúng hoặc tế lễ.
- 1."Chủ tế đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi lễ."
- 2."Trong các nghi thức tôn giáo, chủ tế đóng vai trò quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "chủ tế"
Lưu ý về danh từ
"chủ tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ tế"
chủ tế là danh từ trong tiếng Việt. Người chủ trì một buổi lễ cúng hoặc tế lễ. Ví dụ: "Chủ tế đã chuẩn bị mọi thứ cho buổi lễ."
Từ liên quan
chủ tài khoản
Người đứng tên sở hữu tài khoản mở tại ngân hàng, có thể là cá nhân hoặc đại diện cho một tổ chức có tư cách pháp nhân.
chủ tâm
Ý định đã được xác định sẵn.
chủ tướng
Người chỉ huy tối cao của một quân đội hoặc lực lượng vũ trang, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
chủ tịch
Người đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc một hội đồng.
chủ tịch đoàn
Tập thể những người được cử ra để lãnh đạo một hội nghị lớn hoặc chủ trì một buổi lễ trọng thể.
chủ từ
Một trong ba thành phần của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán trong logic học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.