chủ tịch đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ tịch đoàn (Danh từ)

Tập thể những người được cử ra để lãnh đạo một hội nghị lớn hoặc chủ trì một buổi lễ trọng thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Chủ tịch đoàn đại hội."
  • 2."Ngồi ghế chủ tịch đoàn."
  • 3."Chủ tịch đoàn đã phát biểu khai mạc buổi lễ."
  • 4."Các thành viên trong chủ tịch đoàn sẽ được giới thiệu trước khi bắt đầu chương trình."

Lưu ý khi sử dụng "chủ tịch đoàn"

Lưu ý về danh từ

"chủ tịch đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch đoàn"

chủ tịch đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tập thể những người được cử ra để lãnh đạo một hội nghị lớn hoặc chủ trì một buổi lễ trọng thể. Ví dụ: "Chủ tịch đoàn đại hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này