chu vi
Định nghĩa
Nghĩa 1: chu vi (Danh từ)
Vùng bao quanh, khu vực vây quanh một đối tượng nào đó.
- 1."Khu chu vi thành phố"
- 2."Chu vi của một hình tròn được tính bằng công thức 2πr."
- 3."Chúng ta cần xác định chu vi của khu đất này để quy hoạch được tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "chu vi"
Lưu ý về danh từ
"chu vi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chu vi"
chu vi là danh từ trong tiếng Việt. Vùng bao quanh, khu vực vây quanh một đối tượng nào đó. Ví dụ: "Khu chu vi thành phố"
Từ liên quan
chu trình
Toàn bộ diễn biến của một quá trình mà sau khi kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu.
chu tuyền
Từ cổ, thường dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ đẹp hoặc tinh tế.
chu tất
Đầy đủ và hoàn tất, không còn thiếu sót gì.
chu đáo
Rất cẩn thận, tỉ mỉ, không để xảy ra sơ suất.
chua
(Từ cũ, Khẩu ngữ) thêm vào cho rõ ràng hơn.
chua cay
Cảm giác cay đắng, xót xa, gây khó chịu về mặt tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.