chứng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng (Danh từ)

Thói quen hoặc tật xấu của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Chứng ba hoa"
  • 2."Chứng nào tật ấy"
  • 3."Anh ta có chứng ngái ngủ vào mỗi buổi sáng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chứng (Danh từ)

Đối tượng hoặc tài liệu được sử dụng để chứng minh rằng một sự việc là có thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Không có gì làm chứng"
  • 2."Nói có sách, mách có chứng (tng)"
  • 3."Tôi có bức ảnh làm chứng cho sự kiện đó."
3
Động từ

Nghĩa 3: chứng (Động từ)

(Khẩu ngữ) Xác nhận rằng điều gì đó là đúng sự thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Xin trời phật chứng cho lòng thành"
  • 2."Việc đó ai chứng cho mày?"
  • 3."Tôi có thể chứng rằng điều đó là chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "chứng"

Lưu ý về động từ

"chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chứng" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chứng"

chứng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Thói quen hoặc tật xấu của một người. Ví dụ: "Chứng ba hoa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này