chuẩn gốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuẩn gốc (Danh từ)
Chuẩn có độ chính xác cao nhất được công nhận trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, sử dụng để xác định đơn vị đo lường và thiết lập các tiêu chuẩn khác.
- 1."Xác định theo chuẩn gốc."
- 2."Các sản phẩm này phải đạt chuẩn gốc để đảm bảo chất lượng."
- 3."Chuẩn gốc của mét được quốc tế công nhận từ năm 1960."
Lưu ý khi sử dụng "chuẩn gốc"
Lưu ý về danh từ
"chuẩn gốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuẩn gốc"
chuẩn gốc là danh từ trong tiếng Việt. Chuẩn có độ chính xác cao nhất được công nhận trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, sử dụng để xác định đơn vị đo lường và thiết lập các tiêu chuẩn khác. Ví dụ: "Xác định theo chuẩn gốc."
Từ liên quan
chuẩn
Có tính chất đúng, đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn.
chuẩn bị
Hành động sắp xếp, tổ chức hoặc thu thập các thứ cần thiết cho một hoạt động nào đó.
chuẩn chi
(cấp có thẩm quyền) đồng ý cho việc chi tiêu.
chuẩn hoá
Làm cho trở thành có tiêu chuẩn rõ ràng.
chuẩn mực
Chuẩn mực dùng để chỉ một tiêu chuẩn hoặc quy tắc mà mọi người nên tuân theo trong hành động, ứng xử hay quyết định.
chuẩn mực hoá
Hành động làm cho một điều gì đó trở thành chuẩn mực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.