chuẩn gốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuẩn gốc (Danh từ)

Chuẩn có độ chính xác cao nhất được công nhận trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, sử dụng để xác định đơn vị đo lường và thiết lập các tiêu chuẩn khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Xác định theo chuẩn gốc."
  • 2."Các sản phẩm này phải đạt chuẩn gốc để đảm bảo chất lượng."
  • 3."Chuẩn gốc của mét được quốc tế công nhận từ năm 1960."

Lưu ý khi sử dụng "chuẩn gốc"

Lưu ý về danh từ

"chuẩn gốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn gốc"

chuẩn gốc là danh từ trong tiếng Việt. Chuẩn có độ chính xác cao nhất được công nhận trong phạm vi quốc gia hoặc quốc tế, sử dụng để xác định đơn vị đo lường và thiết lập các tiêu chuẩn khác. Ví dụ: "Xác định theo chuẩn gốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này