chức năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chức năng (Danh từ)

Vai trò hoặc đặc điểm của một người hoặc một vật nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chức năng của người mẹ là nuôi dạy con cái."
  • 2."Cơ quan chức năng có nhiệm vụ quản lý và bảo vệ an ninh."
  • 3."Máy tính có nhiều chức năng như xử lý thông tin và kết nối internet."

Lưu ý khi sử dụng "chức năng"

Lưu ý về danh từ

"chức năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chức năng"

chức năng là danh từ trong tiếng Việt. Vai trò hoặc đặc điểm của một người hoặc một vật nào đó. Ví dụ: "Chức năng của người mẹ là nuôi dạy con cái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này