chủ từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ từ (Danh từ)
Một trong ba thành phần của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán trong logic học.
- 1."Xác định chủ từ của phán đoán."
- 2."Trong câu 'Mèo kêu', 'mèo' là chủ từ."
- 3."Chủ từ thường đứng trước động từ trong mệnh đề."
Lưu ý khi sử dụng "chủ từ"
Lưu ý về danh từ
"chủ từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chủ từ"
chủ từ là danh từ trong tiếng Việt. Một trong ba thành phần của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán trong logic học. Ví dụ: "Xác định chủ từ của phán đoán."
Từ liên quan
chủ tế
Người chủ trì một buổi lễ cúng hoặc tế lễ.
chủ tịch
Người đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc một hội đồng.
chủ tịch đoàn
Tập thể những người được cử ra để lãnh đạo một hội nghị lớn hoặc chủ trì một buổi lễ trọng thể.
chủ xướng
Khởi xướng, dẫn đầu một hoạt động hoặc phong trào.
chủ xị
Người đóng vai trò quan trọng trong một bữa nhậu có đông người.
chủ yếu
Quan trọng nhất, có ảnh hưởng quyết định; phân biệt với thứ yếu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.