chung chiêng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chung chiêng (Danh từ)

Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lễ hội, người ta thường chơi chung chiêng để tạo không khí vui tươi."
  • 2."Bà nội tôi rất thích nghe tiếng chung chiêng từ những buổi biểu diễn văn hóa."
  • 3."Chung chiêng được làm từ đồng, phát ra âm thanh vang vọng và sâu lắng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chung chiêng (Danh từ)

Biểu tượng cho sự đoàn kết, hòa hợp trong cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cộng đồng chúng ta cần chung chiêng để vượt qua mọi khó khăn."
  • 2."Sự chung chiêng trong nhóm giúp mọi người phối hợp làm việc hiệu quả hơn."
  • 3."Chúng ta hãy giữ gìn sự chung chiêng để xây dựng một xã hội tốt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "chung chiêng"

Lưu ý về danh từ

"chung chiêng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chung chiêng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chung chiêng"

chung chiêng là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết. Ví dụ: "Trong lễ hội, người ta thường chơi chung chiêng để tạo không khí vui tươi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này