chung chiêng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung chiêng (Danh từ)
Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết.
- 1."Trong lễ hội, người ta thường chơi chung chiêng để tạo không khí vui tươi."
- 2."Bà nội tôi rất thích nghe tiếng chung chiêng từ những buổi biểu diễn văn hóa."
- 3."Chung chiêng được làm từ đồng, phát ra âm thanh vang vọng và sâu lắng."
Nghĩa 2: chung chiêng (Danh từ)
Biểu tượng cho sự đoàn kết, hòa hợp trong cộng đồng.
- 1."Cộng đồng chúng ta cần chung chiêng để vượt qua mọi khó khăn."
- 2."Sự chung chiêng trong nhóm giúp mọi người phối hợp làm việc hiệu quả hơn."
- 3."Chúng ta hãy giữ gìn sự chung chiêng để xây dựng một xã hội tốt đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "chung chiêng"
Lưu ý về danh từ
"chung chiêng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chung chiêng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chung chiêng"
chung chiêng là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết. Ví dụ: "Trong lễ hội, người ta thường chơi chung chiêng để tạo không khí vui tươi."
Từ liên quan
chum hum
(Phương ngữ) từ dùng để miêu tả dáng vẻ cúi gập mình xuống, lưng khum lại hoặc dáng nằm úp sấp và co chân tay, lưng uốn cong lên.
chun
Từ địa phương chỉ dây chun (được nói tắt).
chun chủn
(Khẩu ngữ) giống như từ 'chủn' nhưng diễn tả mức độ nhiều hơn.
chung chung
Nằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
chung chăn gối
Sự sống chung, nhất là trong tình yêu hoặc hôn nhân, giữa hai người, thường biểu thị qua việc ở chung một giường.
chung chạ
Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.