chùn chùn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chùn chùn (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng nhỏ nhắn, ngắn ngủn.
- 1."Chun chủn"
- 2."Chân ngắn chùn chùn"
- 3."Gian nhà thấp chùn chùn"
- 4."Cái ghế này chùn chùn quá, ngồi không thoải mái."
Câu hỏi thường gặp về "chùn chùn"
chùn chùn là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả trạng thái hoặc hình dáng nhỏ nhắn, ngắn ngủn. Ví dụ: "Chun chủn"
Từ liên quan
chùm nhum
(Phương ngữ) dùng để chỉ việc tập trung lại thành một nhóm hoặc đám đông.
chùm ruột
Cây ăn quả thuộc họ thầu dầu, có lá mềm, mỏng, mọc thành hai dãy trên cành. Quả nhỏ, có khía, mọc thành chùm, chín có màu vàng nhạt và vị chua ngọt.
chùn
Hành động rụt lại do sợ hãi, hoặc vì ngại ngùng, không còn dám tiếp tục hành động.
chùn chũn
Từ dùng trong khẩu ngữ có nghĩa tương tự như 'chun chủn'.
chùn chụt
Diễn tả sự việc diễn ra liên tiếp và với mức độ nhiều hơn so với từ 'chụt'.
chùng
Hành động làm biến đổi, không còn thẳng hoặc cân bằng, thường liên quan đến sự tập trung hoặc bình tĩnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.