chuẩn tấu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chuẩn tấu (Động từ)

(Thuật ngữ cũ) Là hành động của vua khi chấp nhận hoặc đồng ý với những điều mà quần thần hoặc dân chúng trình bày.

Ví dụ (3)
  • 1."Vua đã chuẩn tấu những đề nghị của các quan đại thần."
  • 2."Trong buổi triều, nhiều ý kiến đã được chuẩn tấu."
  • 3."Khi dân chúng kêu cứu, nhà vua sẽ chuẩn tấu các nguyện vọng của họ."

Lưu ý khi sử dụng "chuẩn tấu"

Lưu ý về động từ

"chuẩn tấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chuẩn tấu"

chuẩn tấu là động từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cũ) Là hành động của vua khi chấp nhận hoặc đồng ý với những điều mà quần thần hoặc dân chúng trình bày. Ví dụ: "Vua đã chuẩn tấu những đề nghị của các quan đại thần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này