Từ vựng vần C (trang 17/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chùng chìnhHành động cố tình nấn ná, làm chậm lại để kéo dài thời gian.
- chung chungNằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
- chứng cớTài liệu hoặc bằng chứng để chứng minh một sự việc nào đó.
- chung cưKhu nhà ở cao tầng, được thiết kế với các căn hộ riêng biệt và khép kín.
- chứng cứVật hay thông tin được dùng để chứng minh hoặc hỗ trợ một điều gì đó, thường liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
- chung cuộcGiai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.
- chứng dẫnTài liệu hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ cho một ý kiến, lập luận hoặc yêu cầu.
- chủng đậuHành động gây miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa bằng cách tiêm vaccin vào cơ thể.
- chưng diệnHành động ăn mặc hoặc trang hoàng một cách đẹp đẽ, sang trọng để khoe khoang.
- chung đỉnhTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đỉnh chung'.
- chừng độKhoảng được xác định một cách đại khái.
- chừng đỗiTừ dùng trong khẩu ngữ, ít phổ biến, mang nghĩa tương tự như chừng mực.
- chung đúcKết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.
- chung đụngHành động sống, làm việc chung với nhau, thường dẫn đến những phiền toái.
- chứng giámHành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian.
- chưng hửngNgẩn người ra vì mất hứng thú đột ngột do sự việc xảy ra trái với điều mình mong đợi và tin tưởng.
- chung kếtVòng thi đấu cuối cùng nhằm xác định đội hoặc vận động viên vô địch.
- chung khảoVòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng.
- chứng khoánCổ phiếu hoặc trái phiếu có thể giao dịch trên thị trường.
- chứng kiến(Trang trọng) tham dự và xác nhận bằng sự có mặt.
- chứng líLý do hoặc bằng chứng sử dụng để chứng minh, thuyết phục người khác về một vấn đề nào đó.
- chủng loạiLoại hàng hóa hoặc sản phẩm trong một nhóm hoặc danh mục nhất định.
- chung lưngHợp sức, hợp lực để cùng nhau thực hiện một công việc.
- chung lưng đấu cậtCùng nhau vượt qua khó khăn, cùng nhau hỗ trợ và gắn bó trong những tình huống khó khăn.
- chứng lýChứng lý là một dạng bằng chứng hoặc lý lẽ dùng để minh chứng cho một quan điểm hoặc sự thật nào đó.
- chúng màyTổ hợp được sử dụng để gọi một nhóm người ngang hàng hoặc hàng dưới, thể hiện sự coi thường hoặc sự thân mật.
- chứng minhĐưa ra bằng chứng hoặc lý do để xác nhận sự thật của một điều gì đó.
- chúng mình(Khẩu ngữ) dùng như 'chúng ta', thể hiện sự thân mật khi nói chuyện với những người ngang hàng.
- chứng minh thưMột loại giấy tờ cá nhân dùng để xác nhận danh tính, thường được cấp bởi cơ quan nhà nước.
- chừng mựcMức độ vừa phải, không thái quá.
- chứng nào tật ấyCâu nói thể hiện rằng nguyên nhân và kết quả luôn liên quan đến nhau. Hiểu là hành động hoặc thái độ của một người thường phản ánh chính những gì họ đang trải qua.
- chứng nhậnHành động xác nhận, công nhận điều gì đó là có thật hoặc đúng theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
- chừng nhưDiễn tả sự suy đoán về một điều gì đó mà không hoàn toàn chắc chắn.
- chúng nóTừ dùng để chỉ một nhóm người ngang hàng hoặc cấp dưới, hoặc một nhóm động vật đã được xác định.
- chứng quả(Người tu theo đạo Phật) đạt được sự giác ngộ và thấy rõ kết quả của quá trình tu hành.
- chung quanhVùng không gian bao quanh một đối tượng hoặc một khu vực nhất định.
- chung quiTừ dùng để chỉ một điều gì đó cuối cùng hoặc một kết luận tổng quát.
- chung qui lạiCuối cùng, tổng kết lại sau khi đã xem xét mọi khía cạnh.
- chung quyCuối cùng, sau cùng, tóm lại. Thường được sử dụng để kết luận hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.
- chung quy lại(Khẩu ngữ) dùng để tóm tắt hoặc làm rõ ý nghĩa đã nêu trước đó.
- chúng sinhTất cả những linh hồn không được thờ cúng, theo quan niệm của dân gian.
- chủng sinhNgười theo học tại chủng viện để chuẩn bị cho việc trở thành linh mục.
- chung sống hoà bìnhSống cùng nhau trong một môi trường không có bạo lực, xung đột, và hiểu biết lẫn nhau.
- chúng taTổ hợp từ dùng để chỉ người nói cùng với người đối thoại.
- chúng tao(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'chúng tôi', nhưng thường được dùng để chỉ nhóm người đối với những người bậc dưới, người thân quen, hoặc có ý xem thường.
- chung thẩmQuyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án, khiến bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó các bên không còn quyền kháng cáo.
- chung thânTrong suốt cuộc đời, cho đến khi kết thúc cuộc sống.
- chứng thưGiấy chứng nhận có giá trị pháp lý về các đặc điểm hoặc chất lượng của hàng hóa.
- chứng thươngHành động mà cơ quan chức năng xác nhận mức độ thương tích của một người.
- chung thuỷCó tình cảm bền bỉ, không thay đổi theo thời gian.
- chứng tíchVết tích hoặc hiện vật còn lại có giá trị chứng minh cho một sự việc đã xảy ra.
- chung tình(Thuật ngữ văn chương) tình yêu được tập trung dành riêng cho một người.
- chứng tỏChứng minh rõ ràng điều gì đó dựa trên căn cứ xác thực.
- chủng tộcTập hợp những người có nguồn gốc chung, được hình thành qua lịch sử, có những đặc điểm di truyền giống nhau về màu da, cấu trúc cơ thể, v.v.
- chứng từGiấy tờ được sử dụng như bằng chứng cho các giao dịch về thu chi, xuất nhập.
- chủng việnTrường đào tạo cho linh mục và tu sĩ trong Giáo hội Công giáo.
- chướcCách khôn khéo để thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc giải quyết vấn đề.
- chuốcNhận lấy một điều không mong muốn, thường là điều xấu.
- chuộcHành động làm điều tốt để bù đắp cho những lỗi lầm đã gây ra trước đó.
- chuỗiDãy số hoặc dãy biểu thức được lập thành theo một quy tắc nào đó và nối liền với nhau bằng các dấu cộng.
- chuốiCây ăn quả phổ biến ở vùng nhiệt đới, có thân ngầm và lá to, xếp thành bẹ ôm lấy nhau tạo thành một thân giả hình trụ. Quả chuối dài, hơi cong, thường mọc thành buồng gồm nhiều nải.
- chuồiĐẩy vào trong một cách nhanh chóng và gọn gàng.
- chuôiBộ phận ngắn dùng để cầm nắm, thường thấy ở một số dụng cụ có lưỡi sắc hoặc nhọn.
- chuộiMột loại cây thuộc họ chuối, thường có trái ngọt và được trồng nhiều ở Việt Nam.
- chuối ba lùnMột loại chuối nhỏ, có hình dáng lùn và thường được trồng trong vườn. Chuối này có vị ngọt và thơm, thường được dùng để ăn tươi hoặc làm món tráng miệng.
- chuối bụtChuối cây thấp, có trái nhỏ, thường được dùng để ăn hoặc chế biến các món ăn.
- chuối cauQuả chuối nhỏ, mập, giống hình dáng quả cau; khi chín có vỏ màu vàng, thịt chuối thơm, mềm và hơi nhão.
- chuối chátQuả chuối chưa chín, có vị chua chát, thường được dùng như một loại rau trong các món ăn.
- chuối cơmChuối thuộc loại chuối cau, nhưng có trái to hơn và thường được dùng làm thực phẩm.
- chuối hoaCây thân cỏ với lá có gân lớn giữa, trông giống như lá chuối nhỏ, hoa to, màu sắc đẹp, thường được trồng để trang trí.
- chuối hộtLoại chuối cao, quả to, thẳng, chứa nhiều hạt và có vị hơi chát.
- chuối láLoại chuối có quả to, vỏ dày và dài.
- chuối lửaLoại chuối có quả khi chín có lớp vỏ đỏ rực như lửa.
- chuối lùnMột loại chuối có kích thước nhỏ, thường được biết đến với vị ngọt và thơm.
- chuối mắnChuối có kích thước nhỏ và mập mạp.
- chuối mậtChuối có thịt đỏ, ngọt, nhưng có kết cấu hơi nhão.
- chuối mítQuả chuối nhỏ, khi chín có vỏ màu vàng và thịt có mùi thơm giống như mùi mít.
- chuối mốcTừ địa phương để chỉ chuối tây.
- chuối ngựChuối có kích thước nhỏ, khi chín có vỏ mỏng, màu vàng, thịt chắc và có mùi thơm đặc trưng.
- chuối rẻ quạtCây thuộc họ chuối, có thân cây mang nhiều vết sẹo do lá rụng, lá mọc thành hai dãy tỏa ra như hình nan quạt, thường được trồng làm cây cảnh.
- chuối sợiCây thuộc họ chuối, với bẹ lá dùng để lấy sợi làm thừng, quả không ăn được.
- chuối sứChuối có hình dáng gần giống với chuối tây, với ba cạnh nổi rõ, vỏ dài, thường được sử dụng như một loại rau khi còn xanh.
- chuối tâyLoại chuối có quả mập, khi chín vỏ mỏng, màu vàng và thịt ngọt.
- chuối thanh tiêuLoại chuối nhỏ, dài và cong, thường có vị ngọt.
- chuối tiêuQuả chuối dài và hơi cong, khi chín có vỏ màu vàng lục và thịt rất thơm.
- chuối vảChuối có quả tương tự như chuối tiêu nhưng lớn hơn nhiều.
- chuômCành cây được thả xuống nước để dùng làm chỗ để cá trú ngụ.
- chườmÁp dụng vật nóng hoặc lạnh lên da để giúp giảm đau hoặc hạ sốt.
- chuồnTừ viết tắt của 'chuồn chuồn', một loại côn trùng bay.
- chuồn chuồnCôn trùng có đuôi dài, hai đôi cánh dạng màng mỏng, có khả năng bay tốt và thường ăn các loại sâu bọ.
- chuồn chuồn đạp nướcMột hình ảnh trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường dùng để chỉ những con chuồn chuồn bay lượn trên mặt nước.
- chuồn chuồn kimLoại chuồn chuồn rất nhỏ, có thân và đuôi mảnh giống như kim.
- chươngPhần của sách hoặc của một công trình khoa học có nội dung tương đối độc lập và hoàn chỉnh.
- chường(Phương ngữ) để lộ ra một cách cố ý trước mặt mọi người, điều mà thường nên được giấu kín, với ý nghĩa coi thường.
- chuôngVật bằng kim loại với nhiều hình dáng khác nhau, phát ra âm thanh trong và vang để báo hiệu.
- chuộngYêu thích và ưu ái hơn so với những cái khác.
- chướngTrái với lẽ thường, gây cảm giác khó coi hoặc khó chịu cho mọi người.
- chuồngKhông gian được ngăn chắn để chứa hoặc bảo quản đồ vật hoặc động vật.
- chưởngĐòn mạnh được thực hiện bằng lòng bàn tay.
- chưởng bạ(Từ cũ) nhân viên phụ trách việc quản lý sổ sách về ruộng đất của chính quyền tại làng xã trong thời kỳ trước.
- chuồng chồ(Phương ngữ) từ chỉ nhà vệ sinh hoặc nơi đi tiểu.
- chương chướngCó cảm giác hơi khó chịu hoặc không thoải mái.
- chương hồiPhần chương và hồi trong một thể loại tiểu thuyết cổ điển của Trung Quốc.
- chưởng khếMột loại giấy tờ hoặc văn bản được sử dụng để xác nhận quyền sở hữu hoặc quản lý một tài sản cụ thể.
- chướng khíKhí ẩm có tính độc hại, dễ gây bệnh, thường xuất hiện ở những vùng rừng núi nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- chưởng líNgười có trách nhiệm điều hành, quản lý một tổ chức, cơ quan hoặc một nhóm người.
- chưởng lýChức vụ hoặc người đảm nhận việc quản lý, điều hành hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong lĩnh vực pháp lý.
- chương mụcPhần chương và mục trong một văn bản, thường dùng để tổ chức nội dung một cách có hệ thống.
- chướng ngạiCái gây cản trở cho sự hoạt động hoặc tiến bộ.
- chướng ngại vậtVật thể tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng để cản trở bước tiến của đối phương trong các tình huống phòng ngự.
- chướng tai gai mắtCảm giác khó chịu hay bực bội khi phải nghe những điều gây phiền toái hoặc nhìn thấy cảnh vật làm mất hứng.
- chuồng tiêuCách nói khác về chuồng xí, thường chỉ nơi để đi vệ sinh.
- chuồng trạiNơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật.
- chương trìnhDãy các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, có cú pháp rõ ràng, chỉ thị cho máy tính thực hiện một bài toán theo cách đã xác định.
- chuồng xíChỗ được ngăn kín (thường là đơn giản) để thực hiện nhu cầu đi đại tiện.
- chượpNguyên liệu thủy sản, thường là cá ướp muối đang phân hủy, được sử dụng để làm nước mắm.
- chuộtThiết bị cầm tay được kết nối với máy tính, có một hoặc nhiều nút ấn. Khi di chuyển trên mặt phẳng, nó làm con trỏ trên màn hình di chuyển, giúp dễ dàng chọn lựa các thành phần; khi ấn nút, nó sẽ truyền lệnh cho máy tính thực hiện một chức năng nào đó.
- chuốtSửa chữa một cách tỉ mỉ để trở nên bóng bẩy và hoàn thiện hơn.
- chuột bạchTừ chỉ một loại động vật gặm nhấm nhỏ, thường có màu xám hoặc nâu, sống trong tự nhiên và thường được nuôi làm thú cưng hoặc trong thí nghiệm.
- chuột chạy cùng sàoDiễn tả tình trạng biết rõ nhưng không thể làm gì khác, thường thể hiện sự bất lực trong một tình huống nguy hiểm.
- chuột chùThú ăn sâu bọ có hình dạng giống chuột, với mõm dài và đuôi ngắn, thường tiết ra mùi hôi.
- chuột chũiĐộng vật thuộc họ chuột chù, sống trong các hang và thường ăn sâu bọ.
- chuột cốngChuột có kích thước lớn, thường sinh sống trong các cống rãnh và khu vực ẩm ướt.
- chuột đấtChuột có kích thước lớn, hình dạng tương tự như chuột cống, thường sinh sống trong các hang ngoài đồng hoặc trong bãi cỏ tranh.
- chuột đồngLoài động vật gặm nhấm thường sống trong các cánh đồng, có kích thước nhỏ và màu lông xám. Chuột đồng thường tránh xa các khu vực đông người.
- chuột đồng naiMột loại chuột sống chủ yếu ở vùng đồng bằng và rừng cây của tỉnh Đồng Nai, được biết đến với thân hình mảnh mai và lông màu nâu.
- chuột khuyChuột rừng, thường gây hại cho hoa màu ở các nương rẫy.
- chuột langLoại chuột lớn, lông trắng với đốm vàng hoặc đen, thường được nuôi để làm vật thí nghiệm.
- chuột lắtTên gọi cho một loài chuột nhỏ, thường được biết đến trong một số vùng miền.
- chuột nhắtLoại chuột nhỏ, thường sống trong nhà, được biết đến với kích thước bé và dễ thương.
- chuột quangChuột (máy tính) sử dụng thiết bị phát sáng để nhận biết chuyển động qua sự thay đổi ánh sáng phản quang.
- chuột rútHiện tượng co rút và đau đớn đột ngột của cơ bắp.
- chuột sa chĩnh gạoTình huống mà một người có được điều gì đó mà trước đây họ không bao giờ tưởng tượng được, giống như một điều may mắn bất ngờ.
- chuột tam thểLoài chuột có lông màu ba dạng khác nhau, thường gặp ở nhiều nơi.
- chuột túiLoài thú di chuyển bằng cách nhảy bằng hai chân sau, con cái có túi ở phía trước bụng để chứa con non, thường thấy nhiều ở Australia.
- chụpGhi lại nhanh chóng hình ảnh bằng máy ảnh.
- chụp đènBộ phận hình phễu hoặc loe rộng đặt úp trên bóng đèn để che gió, ngăn chói, hoặc tập trung ánh sáng xuống phía dưới.
- chụp ếchCách diễn đạt thông tục có nghĩa là ngã hoặc té, giống như khi vồ ếch.
- chụp giật(Khẩu ngữ) hành động giật lấy hoặc tranh giành một cách trắng trợn, không có sự tôn trọng.
- chụp giựtHành động vớ lấy, bắt lấy một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng.
- chụp mũHành động quy cho người khác những khuyết điểm nặng nề về tư tưởng một cách chủ quan và không có căn cứ.
- chútCháu đời thứ năm, con của chắt.
- chụt chịtTừ miêu tả về một người hoặc vật có hình dáng mập mạp, thấp và có vẻ nặng nề, thường dùng để nói về trẻ em.
- chút chítCây thân cỏ thuộc họ với rau răm, có thân có rãnh dọc, lá to, quả ba cạnh, và rễ dài, to, màu nâu đen, thường được dùng làm thuốc.
- chút đỉnhMột phần rất nhỏ, không đáng kể.
- chút ítPhần rất nhỏ hoặc không đáng kể.
- chút xíu(Khẩu ngữ) một lượng nhỏ, không đáng kể.
- chuỳ(Khẩu ngữ) chỉ một cú đòn hoặc vố mạnh, thường gây ảnh hưởng lớn.
- chuyểnDiễn tả hành động vận động, thay đổi, không còn đứng yên hoặc giữ nguyên trạng thái cũ.
- chuyến(Khẩu ngữ) lần xảy ra một sự việc nào đó có ý nghĩa quan trọng.
- chuyềnDi chuyển cơ thể từng đoạn ngắn trên không từ vị trí này sang vị trí khác.
- chuyênChuyển giao, truyền đạt từ tay người này sang tay người khác.
- chuyện(Khẩu ngữ) việc được coi là bình thường, không có gì đặc biệt cần phải nói đến.
- chuyên ánVụ án lớn và phức tạp, cần sự tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và giải quyết.
- chuyển bại thành thắngBiến một tình huống thất bại thành thành công, vượt qua khó khăn để đạt được kết quả tốt.
- chuyên banMột nhóm người hoặc bộ phận trong một tổ chức có nhiệm vụ đặc biệt hay chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó.
- chuyển biếnThay đổi hoặc biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
- chuyển biênChuyển đổi hoặc soạn lại một bản nhạc từ nhạc cụ này sang nhạc cụ khác.
- chuyên biệtChỉ dành riêng cho một loại, một thứ hoặc một yêu cầu nhất định.
- chuyển bụngChỉ tình trạng như chuyển dạ, thường dùng để miêu tả cảm giác trước khi sinh.
- chuyên cầnRất chăm chỉ và siêng năng một cách đều đặn.
- chuyên canhNgành nông nghiệp chuyên sản xuất một loại cây trồng nhất định.
- chuyên chế(vua chúa) nắm giữ toàn bộ quyền lực tối cao và cai trị một cách độc đoán.
- chuyên chínhHành động sử dụng bạo lực để đàn áp sự phản kháng của một giai cấp.
- chuyên chính vô sảnChính quyền của giai cấp công nhân được thiết lập thông qua cách mạng xã hội chủ nghĩa, nhằm xây dựng chủ nghĩa xã hội.
- chuyên chởMang chuyển các đồ vật, hàng hoá nặng và nhiều đi một đoạn đường xa.
- chuyên chúTập trung sự chú ý một cách kiên trì vào một việc nào đó.
- chuyển chúGhi chú để chỉ dẫn người đọc xem thông tin ở chỗ khác.
- chuyên cơMáy bay được sử dụng riêng cho các chuyến bay đặc biệt hoặc để vận chuyển những nhân vật quan trọng.
- chuyển dạCó triệu chứng (thường là đau bụng) cho thấy sắp đến thời điểm sinh con.
- chuyên đềVấn đề chuyên môn được nghiên cứu hoặc thảo luận.
- chuyển diTừ ít sử dụng có nghĩa tương tự như di chuyển.
- chuyển dịchTừ cũ, mang nghĩa tương tự như chuyển nhượng.
- chuyên doanhChuyên về kinh doanh một mặt hàng hoặc một nhóm hàng hóa cụ thể.
- chuyển đổiThay đổi từng bước từ cái này sang cái khác (thường là theo hướng tích cực) mà không gây xáo trộn lớn.
- chuyển dờiThay đổi vị trí, chuyển hẳn đến một chỗ khác.
- chuyển độngThay đổi trạng thái hoặc vị trí của một hệ thống nào đó.
- chuyển động đềuChuyển động mà có trị số vận tốc không thay đổi theo thời gian.
- chuyển động quayChuyển động của vật rắn mà trong đó tất cả các điểm của vật vạch ra những đường tròn có tâm nằm trên một trục cố định, vuông góc với các mặt phẳng của những đường tròn đó.
- chuyển động tịnh tiếnLà chuyển động của vật rắn mà trong đó mọi đường thẳng nối giữa hai điểm bất kỳ trên vật luôn song song với nhau.