chua me

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chua me (Danh từ)

Cây nhỡ, thân gỗ, lá kép lông chim có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, bà nấu canh chua me rất ngon."
  • 2."Chua me là một nguyên liệu chính trong món canh chua truyền thống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chua me (Danh từ)

Loại cỏ nhỏ, cùng họ với khế, cuống dài mang ba lá chét, hoa nhỏ màu tím và lá có vị chua.

Ví dụ (2)
  • 1."Cỏ chua me mọc nhiều ở ven đường trong mùa mưa."
  • 2."Mình thích dùng cỏ chua me để làm gia vị cho một số món ăn."

Lưu ý khi sử dụng "chua me"

Lưu ý về danh từ

"chua me" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chua me" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chua me"

chua me là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỡ, thân gỗ, lá kép lông chim có vị chua, thường được sử dụng để nấu canh. Ví dụ: "Hôm nay, bà nấu canh chua me rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này