chứng bệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng bệnh (Danh từ)

Một loại bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể mà một người hoặc động vật đang mắc phải.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị tôi đang điều trị chứng bệnh tim mạch từ năm ngoái."
  • 2."Nhiều người không biết rằng chứng bệnh tiểu đường có thể kiểm soát được."
  • 3."Bác sĩ đã chẩn đoán tôi mắc chứng bệnh cao huyết áp."

Lưu ý khi sử dụng "chứng bệnh"

Lưu ý về danh từ

"chứng bệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chứng bệnh"

chứng bệnh là danh từ trong tiếng Việt. Một loại bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể mà một người hoặc động vật đang mắc phải. Ví dụ: "Chị tôi đang điều trị chứng bệnh tim mạch từ năm ngoái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này