chua xót
Định nghĩa
Nghĩa 1: chua xót (Tính từ)
Cảm giác xót xa, đau đớn một cách sâu sắc.
- 1."Cảnh ngộ chua xót."
- 2.""Trèo lên cây khế nửa ngày, Ai làm chua xót lòng này khế ơi!""
- 3."Nhìn thấy cảnh đó khiến lòng tôi chua xót."
- 4."Câu chuyện của cô ấy thật chua xót và đầy cảm động."
Lưu ý khi sử dụng "chua xót"
Lưu ý về tính từ
"chua xót" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chua xót"
chua xót là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác xót xa, đau đớn một cách sâu sắc. Ví dụ: "Cảnh ngộ chua xót."
Từ liên quan
chua ngoa
(nói năng) có cách nói lắm lời, ngoa ngoắt, gây khó chịu (thường dùng để chỉ phụ nữ).
chua ngoét
(Khẩu ngữ) mang vị chua mạnh, đặc biệt là khi nói về trái cây chưa chín.
chua ngọt
Món ăn có vị chua kết hợp với vị ngọt.
chui
Hành động làm một việc gì đó một cách lén lút, không đúng theo quy định.
chui cha
(Phương ngữ) Từ ngữ thể hiện sự ngạc nhiên, hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
chui luồn
Hạ mình một cách thấp hèn trước người có quyền thế để mưu cầu danh lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.