chủ ý

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ ý (Danh từ)

Ý định chính, hoặc một mục đích cụ thể nào đó đã được xác định (để thực hiện một việc gì).

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không có chủ ý gì trong việc này."
  • 2."Bạn có đoán được chủ ý của đối phương khi họ nói như vậy không?"
  • 3."Cô ấy đã bày tỏ chủ ý của mình rất rõ ràng."
2
Động từ

Nghĩa 2: chủ ý (Động từ)

Có một ý định rõ ràng hoặc sẵn sàng để làm một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy không chủ ý gây rối mà chỉ muốn trêu bạn."
  • 2."Hắn đã chủ ý muốn giấu kín sự thật nên cứ lẩn tránh mọi câu hỏi."
  • 3."Cô ấy chủ ý tạo ra một bất ngờ cho sinh nhật của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "chủ ý"

Lưu ý về động từ

"chủ ý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chủ ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chủ ý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chủ ý"

chủ ý là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ý định chính, hoặc một mục đích cụ thể nào đó đã được xác định (để thực hiện một việc gì). Ví dụ: "Tôi không có chủ ý gì trong việc này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này