chúc thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chúc thư (Danh từ)

Bản di chúc, thường đề cập đến việc phân chia và xử lý tài sản của cá nhân sau khi qua đời.

Ví dụ (2)
  • 1."Lập chúc thư để đảm bảo di sản được chia sẻ công bằng."
  • 2."Ông đã viết một chúc thư rõ ràng để hướng dẫn gia đình sau khi ông không còn."

Lưu ý khi sử dụng "chúc thư"

Lưu ý về danh từ

"chúc thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chúc thư"

chúc thư là danh từ trong tiếng Việt. Bản di chúc, thường đề cập đến việc phân chia và xử lý tài sản của cá nhân sau khi qua đời. Ví dụ: "Lập chúc thư để đảm bảo di sản được chia sẻ công bằng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này