chúi đầu chúi mũi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chúi đầu chúi mũi (Động từ)

Hành động của việc cúi xuống hoặc hướng về một hướng nào đó, thường mang tính chất không tự nguyện hoặc do bị lôi kéo.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy một chiếc xe hơi chạy tới, tôi chúi đầu chúi mũi xuống đất để tránh."
  • 2."Bé trai chúi đầu chúi mũi vào quyển sách để xem tranh."
  • 3."Mỗi khi có người gọi, cô ấy lại chúi đầu chúi mũi vào điện thoại thay vì trả lời."
2
Động từ

Nghĩa 2: chúi đầu chúi mũi (Động từ)

Diễn tả hành động chăm chú hoặc dành toàn bộ sự chú ý vào một việc gì đó, thường là việc không quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta chúi đầu chúi mũi vào điện thoại mà không để ý đến những người xung quanh."
  • 2."Dù có nhiều người nói chuyện, nhưng cô ấy vẫn chúi đầu chúi mũi vào máy tính."
  • 3."Bố tôi thường chúi đầu chúi mũi vào tivi khi xem những chương trình yêu thích."

Lưu ý khi sử dụng "chúi đầu chúi mũi"

Lưu ý về động từ

"chúi đầu chúi mũi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "chúi đầu chúi mũi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chúi đầu chúi mũi"

chúi đầu chúi mũi là động từ trong tiếng Việt. Hành động của việc cúi xuống hoặc hướng về một hướng nào đó, thường mang tính chất không tự nguyện hoặc do bị lôi kéo. Ví dụ: "Khi thấy một chiếc xe hơi chạy tới, tôi chúi đầu chúi mũi xuống đất để tránh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này