chữa
Định nghĩa
Nghĩa 1: chữa (Động từ)
Hành động thêm bớt, sửa đổi hoặc điều chỉnh một cách nhẹ nhàng để trở nên thích hợp với yêu cầu.
- 1."Chữa áo dài thành áo cánh."
- 2."Lỡ lời, vội nói chữa."
- 3."Chữa lại câu nói cho mạch lạc hơn."
- 4."Cô ấy chữa bản nhạc để phù hợp với giai điệu mới."
Lưu ý khi sử dụng "chữa"
Lưu ý về động từ
"chữa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chữa"
chữa là động từ trong tiếng Việt. Hành động thêm bớt, sửa đổi hoặc điều chỉnh một cách nhẹ nhàng để trở nên thích hợp với yêu cầu. Ví dụ: "Chữa áo dài thành áo cánh."
Từ liên quan
chữ tòng
Nguyên tắc của lễ giáo phong kiến yêu cầu người phụ nữ đã kết hôn phải theo chồng, hoàn toàn phục tùng chồng (xuất giá tòng phu).
chữ viết
Hệ thống ký tự được sử dụng để biểu đạt âm thanh và ý nghĩa trong ngôn ngữ.
chữ điền
Chữ 田 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả hình dáng vuông vức, đặc biệt là của khuôn mặt.
chữa cháy
Hành động giải quyết tình huống khẩn cấp, chủ yếu nhằm tạm thời đối phó mà chưa giải quyết vấn đề một cách triệt để.
chữa chạy
Có nghĩa tương tự như 'chạy chữa', thường dùng để chỉ hành động chữa trị, sửa chữa một cách tạm thời.
chữa thẹn
Hành động làm giảm bớt cảm giác thẹn thùng do lời nói hoặc hành vi đáng xấu hổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.