chủ trị
Định nghĩa
Nghĩa 1: chủ trị (Động từ)
(dược phẩm) có tác dụng chủ yếu để chữa trị một bệnh cụ thể.
- 1."Thuốc chủ trị bệnh lao."
- 2."Thuốc này chủ trị các triệu chứng của bệnh tiểu đường."
- 3."Công thức này đã được chứng minh là chủ trị hiệu quả cho bệnh viêm phổi."
Lưu ý khi sử dụng "chủ trị"
Lưu ý về động từ
"chủ trị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chủ trị"
chủ trị là động từ trong tiếng Việt. (dược phẩm) có tác dụng chủ yếu để chữa trị một bệnh cụ thể. Ví dụ: "Thuốc chủ trị bệnh lao."
Từ liên quan
chủ toạ
Điều hành một cuộc họp.
chủ trì
Điều hành và chịu trách nhiệm chính cho một công việc hoặc sự kiện.
chủ trương
Ý định hoặc quyết định về phương hướng hành động, thường trong bối cảnh công việc chung.
chủ tài khoản
Người đứng tên sở hữu tài khoản mở tại ngân hàng, có thể là cá nhân hoặc đại diện cho một tổ chức có tư cách pháp nhân.
chủ tâm
Ý định đã được xác định sẵn.
chủ tướng
Người chỉ huy tối cao của một quân đội hoặc lực lượng vũ trang, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.