chua hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: chua hoá (Động từ)
Hiện tượng đất trồng trở nên chua do nồng độ acid tăng cao.
- 1."Xử lý ruộng bị chua hoá."
- 2."Đất canh tác lâu năm có thể chua hoá nếu không được cải tạo đúng cách."
Lưu ý khi sử dụng "chua hoá"
Lưu ý về động từ
"chua hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chua hoá"
chua hoá là động từ trong tiếng Việt. Hiện tượng đất trồng trở nên chua do nồng độ acid tăng cao. Ví dụ: "Xử lý ruộng bị chua hoá."
Từ liên quan
chua
(Từ cũ, Khẩu ngữ) thêm vào cho rõ ràng hơn.
chua cay
Cảm giác cay đắng, xót xa, gây khó chịu về mặt tinh thần.
chua chát
Cảm giác đau xót, chán nản do phải chịu đựng thất bại hoặc gặp phải những điều mỉa mai không mong muốn.
chua loen loét
Diễn tả tình trạng chua, có cảm giác khó chịu, hơn cả mức độ bình thường.
chua loét
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ vị chua không thể chịu được, khi ăn hoặc ngửi.
chua lè
Từ diễn tả trạng thái có vị chua gắt, thường được dùng để miêu tả thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.