chung chạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung chạ (Tính từ)
Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
- 1."Chúng ta cần chung chạ hơn trong công việc để đạt được kết quả tốt nhất."
- 2."Gia đình tôi rất chung chạ, luôn giúp đỡ lẫn nhau trong mọi tình huống."
- 3."Bạn bè cần chung chạ trong những lúc khó khăn, cùng nhau vượt qua thử thách."
Nghĩa 2: chung chạ (Động từ)
Hành động hợp tác hoặc tham gia chung vào một việc nào đó.
- 1."Chúng ta sẽ chung chạ làm việc để hoàn thành dự án này trong thời gian sớm nhất."
- 2."Họ quyết định chung chạ tổ chức một buổi tiệc mừng sinh nhật cho bạn."
- 3."Nếu mọi người chung chạ, cuộc họp sẽ diễn ra thuận lợi hơn."
Lưu ý khi sử dụng "chung chạ"
Lưu ý về động từ
"chung chạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"chung chạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "chung chạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chung chạ"
chung chạ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt. Ví dụ: "Chúng ta cần chung chạ hơn trong công việc để đạt được kết quả tốt nhất."
Từ liên quan
chung chiêng
Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết.
chung chung
Nằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
chung chăn gối
Sự sống chung, nhất là trong tình yêu hoặc hôn nhân, giữa hai người, thường biểu thị qua việc ở chung một giường.
chung cuộc
Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.
chung cư
Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế với các căn hộ riêng biệt và khép kín.
chung khảo
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.