chui cha
Định nghĩa
Nghĩa 1: chui cha (Cảm từ)
(Phương ngữ) Từ ngữ thể hiện sự ngạc nhiên, hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- 1."Chui cha, hôm nay trời đẹp quá!"
- 2."Chui cha, sao cậu lại làm được điều đó?"
Câu hỏi thường gặp về "chui cha"
chui cha là cảm từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ ngữ thể hiện sự ngạc nhiên, hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: "Chui cha, hôm nay trời đẹp quá!"
Từ liên quan
chua ngọt
Món ăn có vị chua kết hợp với vị ngọt.
chua xót
Cảm giác xót xa, đau đớn một cách sâu sắc.
chui
Hành động làm một việc gì đó một cách lén lút, không đúng theo quy định.
chui luồn
Hạ mình một cách thấp hèn trước người có quyền thế để mưu cầu danh lợi.
chui lủi
Lẩn trốn ở những nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai hoặc rõ ràng.
chui nhủi
Từ dùng để diễn tả hành động lén lút hoặc trốn đồng, tương tự như 'chui lủi'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.