chua cay
Định nghĩa
Nghĩa 1: chua cay (Tính từ)
Cảm giác cay đắng, xót xa, gây khó chịu về mặt tinh thần.
- 1."Nếm mùi thất bại chua cay."
- 2.""U ơ ra trước hương đài, Tưởng quang cảnh ấy chua cay dường nào!""
- 3."Những kỷ niệm đau thương vẫn luôn mang lại cảm giác chua cay trong lòng."
Lưu ý khi sử dụng "chua cay"
Lưu ý về tính từ
"chua cay" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chua cay"
chua cay là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác cay đắng, xót xa, gây khó chịu về mặt tinh thần. Ví dụ: "Nếm mùi thất bại chua cay."
Từ liên quan
chu vi
Vùng bao quanh, khu vực vây quanh một đối tượng nào đó.
chu đáo
Rất cẩn thận, tỉ mỉ, không để xảy ra sơ suất.
chua
(Từ cũ, Khẩu ngữ) thêm vào cho rõ ràng hơn.
chua chát
Cảm giác đau xót, chán nản do phải chịu đựng thất bại hoặc gặp phải những điều mỉa mai không mong muốn.
chua hoá
Hiện tượng đất trồng trở nên chua do nồng độ acid tăng cao.
chua loen loét
Diễn tả tình trạng chua, có cảm giác khó chịu, hơn cả mức độ bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.