chúa cứu thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chúa cứu thế (Danh từ)

Chúa Jesus, được tôn thờ trong đạo Kitô như là Đấng Cứu Thế.

Ví dụ (2)
  • 1."Người Kitô giáo tin rằng Chúa cứu thế đã hy sinh để chuộc tội cho nhân loại."
  • 2."Trong các buổi lễ thờ phượng, hình ảnh Chúa cứu thế thường được thể hiện."

Lưu ý khi sử dụng "chúa cứu thế"

Lưu ý về danh từ

"chúa cứu thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chúa cứu thế"

chúa cứu thế là danh từ trong tiếng Việt. Chúa Jesus, được tôn thờ trong đạo Kitô như là Đấng Cứu Thế. Ví dụ: "Người Kitô giáo tin rằng Chúa cứu thế đã hy sinh để chuộc tội cho nhân loại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này