chủ tịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ tịch (Danh từ)

Người đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc một hội đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chủ tịch hội đồng quản trị đã có buổi làm việc với các nhân viên."
  • 2."Chủ tịch nước sẽ phát biểu tại lễ kỷ niệm vào cuối tuần này."
  • 3."Trong cuộc họp, chủ tịch đã đưa ra nhiều ý kiến quan trọng để phát triển công ty."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chủ tịch (Danh từ)

Người đảm nhận vai trò lãnh đạo trong một tổ chức xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Chủ tịch Đoàn thanh niên đã tổ chức một buổi họp để bàn về các hoạt động sắp tới."
  • 2."Chủ tịch công đoàn luôn lắng nghe ý kiến của những người lao động."
  • 3."Vào cuối năm, chủ tịch sẽ tổng kết các hoạt động của tổ chức."

Lưu ý khi sử dụng "chủ tịch"

Lưu ý về danh từ

"chủ tịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chủ tịch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch"

chủ tịch là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu một tổ chức, cơ quan, hoặc một hội đồng. Ví dụ: "Chủ tịch hội đồng quản trị đã có buổi làm việc với các nhân viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này