chùng

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chùng (Động từ)

Hành động làm biến đổi, không còn thẳng hoặc cân bằng, thường liên quan đến sự tập trung hoặc bình tĩnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy tất cả mọi thứ trong đầu mình đang chùng xuống sau một ngày làm việc vất vả."
  • 2."Khi nghe tin xấu, tâm trạng của tôi cũng chùng xuống ngay lập tức."
  • 3."Áo khoác của tôi đã chùng xuống sau nhiều lần giặt."
2
Tính từ

Nghĩa 2: chùng (Tính từ)

Thể hiện trạng thái không còn căng hoặc dẻo, trở nên mềm nhũn hoặc không còn sinh động.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái ghế này đã chùng đi vì tôi ngồi lên quá nhiều."
  • 2."Bánh bông lan đã chùng vì để quá lâu trong hộp."
  • 3."Màu sắc của bức tranh có vẻ chùng lại sau khi để dưới ánh nắng quá lâu."

Lưu ý khi sử dụng "chùng"

Lưu ý về động từ

"chùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chùng"

chùng là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động làm biến đổi, không còn thẳng hoặc cân bằng, thường liên quan đến sự tập trung hoặc bình tĩnh. Ví dụ: "Tôi cảm thấy tất cả mọi thứ trong đầu mình đang chùng xuống sau một ngày làm việc vất vả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này