chũm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chũm (Danh từ)
Núm hình chóp, thường chỉ các bộ phận nhô lên hoặc có hình dạng giống như chóp.
- 1."Chũm cau."
- 2."Chũm của ngọn núi nhìn xa rất đẹp."
- 3."Tôi thích những chiếc mũ có chũm cao."
Lưu ý khi sử dụng "chũm"
Lưu ý về danh từ
"chũm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chũm"
chũm là danh từ trong tiếng Việt. Núm hình chóp, thường chỉ các bộ phận nhô lên hoặc có hình dạng giống như chóp. Ví dụ: "Chũm cau."
Từ liên quan
chĩa ba
Cây có lá kép gồm ba lá chét chĩa ra, thường được biết đến với tên gọi khác là cây chĩa ba.
chĩnh
Đồ đựng làm bằng đất nung, có miệng hơi thu lại và đáy thót, kích thước nhỏ hơn chum.
chĩnh chện
Có dáng vẻ đàng hoàng, bệ vệ, thể hiện sự tự tin.
chũm choẹ
Nhạc cụ gõ bao gồm hai đĩa tròn làm từ hợp kim đồng, có núm cầm ở giữa, được đánh vào nhau để phát ra âm thanh.
chơ chỏng
Có nghĩa tương tự như 'chỏng chơ'.
chơ vơ
Lẻ loi, trơ trọi giữa khoảng không gian rộng lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.