chủ tâm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ tâm (Danh từ)

Ý định đã được xác định sẵn.

Ví dụ (2)
  • 1."Việc làm có chủ tâm."
  • 2."Anh ấy luôn có chủ tâm trong mọi hành động của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: chủ tâm (Động từ)

Có ý định rõ ràng để thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chủ tâm khiêu khích."
  • 2."Không chủ tâm làm hại ai."
  • 3."Cô ấy chủ tâm tham gia vào các hoạt động xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "chủ tâm"

Lưu ý về động từ

"chủ tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chủ tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chủ tâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chủ tâm"

chủ tâm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ý định đã được xác định sẵn. Ví dụ: "Việc làm có chủ tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này