chửi mắng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chửi mắng (Động từ)

Hành động nói những lời khó nghe hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.

Ví dụ (4)
  • 1."Chửi mắng thậm tệ."
  • 2."Bị đánh đập, chửi mắng."
  • 3."Tôi không muốn chửi mắng bạn, nhưng bạn cần hiểu vấn đề này nghiêm trọng như thế nào."
  • 4."Họ thường chửi mắng nhau mỗi khi không hài lòng."

Lưu ý khi sử dụng "chửi mắng"

Lưu ý về động từ

"chửi mắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chửi mắng"

chửi mắng là động từ trong tiếng Việt. Hành động nói những lời khó nghe hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt. Ví dụ: "Chửi mắng thậm tệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này