chứng chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng chỉ (Danh từ)

Giấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Chứng chỉ tin học."
  • 2."Cấp chứng chỉ."
  • 3."Tôi đã nhận được chứng chỉ ngoại ngữ sau khi hoàn thành khóa học."

Lưu ý khi sử dụng "chứng chỉ"

Lưu ý về danh từ

"chứng chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ"

chứng chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: "Chứng chỉ tin học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này