chứng chỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứng chỉ (Danh từ)
Giấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
- 1."Chứng chỉ tin học."
- 2."Cấp chứng chỉ."
- 3."Tôi đã nhận được chứng chỉ ngoại ngữ sau khi hoàn thành khóa học."
Lưu ý khi sử dụng "chứng chỉ"
Lưu ý về danh từ
"chứng chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ"
chứng chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: "Chứng chỉ tin học."
Từ liên quan
chức vụ
Nhiệm vụ và quyền hạn tương ứng với một chức danh trong tổ chức hoặc cơ quan.
chứng
Thói quen hoặc tật xấu của một người.
chứng bệnh
Một loại bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể mà một người hoặc động vật đang mắc phải.
chứng cớ
Tài liệu hoặc bằng chứng để chứng minh một sự việc nào đó.
chứng cứ
Vật hay thông tin được dùng để chứng minh hoặc hỗ trợ một điều gì đó, thường liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
chứng dẫn
Tài liệu hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ cho một ý kiến, lập luận hoặc yêu cầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.